Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1107170235Nguyễn Thị Kim Liên24/09/199917SH
2107170236Hồ Thị Mỹ Linh01/04/199917SH
3107170237Võ Văn Long04/01/199917SH
4107170238Phạm Thị Hồng Luyên17/08/199917SH
5107170239Nguyễn Thị Cẩm Ly19/05/199917SH
6107170240Võ Thị Hồng Ly12/07/199917SH
7107170242Trần Minh06/09/199917SH
8107170243Đặng Thị Mơ04/11/199917SH
9107170244Nguyễn Thị Hồng My26/10/199917SH
10107170245Hồ Thị Nga01/05/199917SH
11107170246Đặng Thị Thủy Ngân06/02/199917SH
12107170247Nguyễn Thị Kim Ngân10/08/199917SH
13107170248Phạm Thùy Ngân28/04/199817SH
14107170249Nguyễn Thị Nguyệt11/04/199917SH
15107170250Nguyễn Thị Ái Nhi08/02/199917SH
16107170251Nguyễn Thị Tuyết Nhi07/06/199917SH
17107170252Phạm Thị Quỳnh Như01/07/199817SH
18107170253Mai Thị Kim Nữ22/01/199817SH
19107170257Vũ Thị Thanh Phương13/09/199917SH
20107170258Cao Hoàng Minh Phượng18/07/199917SH
21107170259Nguyễn Thị Thu Phượng27/09/199917SH
22107170254Lê Đức Phú20/01/199817SH
23107170255Tôn Thất Phước Phú11/09/199917SH
24107170256Mai Hoàng Quang Phúc11/07/199917SH
25107170260Nguyễn Khoa Quang06/05/199917SH
26107170262Đặng Thị Quỳnh20/02/199917SH
27107170261Ngô Kha Quý08/07/199917SH
28107170265Nguyễn Ngọc Thản17/04/199917SH
29107170266Đào Thị Thu Thảo09/05/199917SH
30107170264Phan Thanh Thái10/04/199917SH
31107170268Đào Quang Thịnh22/04/199917SH
32107170269Nguyễn Thị Anh Thư22/10/199917SH
33107170271Trần Thị Thanh Thủy15/01/199917SH
34107170272Phạm Thị Thủy Tiên19/12/199917SH
35107170276Cao Thị Thùy Trang19/07/199917SH
36107170277Hoàng Thanh Trang10/07/199917SH
37107170278Trần Thu Trang08/03/199917SH
38107170279Hồ Thị Việt Trinh27/05/199917SH
39107170280Lê Vũ Kiều Trinh07/11/199917SH
40107170282Lê Minh Tuấn20/05/199917SH
41107170283Nguyễn Hồ Tri Tùng25/12/199917SH
42107170284Trần Hữu Việt Tùng06/08/199917SH
43107170285Nguyễn Thị Mỹ Uyên08/11/199917SH
44107170289Dương Nguyễn Ái Xuân24/06/199917SH