Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1107170216Nguyễn Thị Hoàng Anh05/05/199917SH
2107170218Tôn Nữ Nhất Bình28/01/199917SH
3107170116Lê Duy Bình12/04/199917KTHH1
4107170168Võ Văn Chiến10/08/199917KTHH2
5107170220Lê Hồng Diễm18/11/199917SH
6107170221Nguyễn Thị Diệp18/04/199917SH
7107170222Đào Thị Thùy Dung28/08/199917SH
8107170223Trương Châu Giang15/05/199917SH
9107170224Nguyễn Thị Lệ Hà16/11/199917SH
10107170225Nguyễn Thị Thu Hà22/07/199917SH
11107170227Phạm Thị Hồng Hiệp05/12/199917SH
12107170231Quách Thanh Hồng01/10/199917SH
13107170229Đinh Thị Hoài17/10/199917SH
14107140188Trần Khắc Huy10/06/199514H5
15107170235Nguyễn Thị Kim Liên24/09/199917SH
16107170236Hồ Thị Mỹ Linh01/04/199917SH
17107170237Võ Văn Long04/01/199917SH
18107170238Phạm Thị Hồng Luyên17/08/199917SH
19107170239Nguyễn Thị Cẩm Ly19/05/199917SH
20107170240Võ Thị Hồng Ly12/07/199917SH
21107170242Trần Minh06/09/199917SH
22107170243Đặng Thị Mơ04/11/199917SH
23107170244Nguyễn Thị Hồng My26/10/199917SH
24107170246Đặng Thị Thủy Ngân06/02/199917SH
25107170247Nguyễn Thị Kim Ngân10/08/199917SH
26107170248Phạm Thùy Ngân28/04/199817SH
27107170036Lê Thị Minh Nhàn29/10/199917H2
28107170189Nguyễn Đoàn Đình Nhân05/02/199917KTHH2
29107150242Phạm Trần Duy Quang04/09/199715H1,4
30107150244Đoàn Thanh Quý12/11/199715H5
31107170197Hoàng Hữu Tâm09/10/199917KTHH2
32107170156Võ Duy Tín24/10/199917KTHH1