Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1107170249Nguyễn Thị Nguyệt11/04/199917SH
2107170250Nguyễn Thị Ái Nhi08/02/199917SH
3107170251Nguyễn Thị Tuyết Nhi07/06/199917SH
4107170252Phạm Thị Quỳnh Như01/07/199817SH
5107170253Mai Thị Kim Nữ22/01/199817SH
6107170257Vũ Thị Thanh Phương13/09/199917SH
7107170258Cao Hoàng Minh Phượng18/07/199917SH
8107170259Nguyễn Thị Thu Phượng27/09/199917SH
9107170255Tôn Thất Phước Phú11/09/199917SH
10107170256Mai Hoàng Quang Phúc11/07/199917SH
11107170260Nguyễn Khoa Quang06/05/199917SH
12107170262Đặng Thị Quỳnh20/02/199917SH
13107170261Ngô Kha Quý08/07/199917SH
14107170263Lê Chánh Chí Tài02/01/199917SH
15107170265Nguyễn Ngọc Thản17/04/199917SH
16107170266Đào Thị Thu Thảo09/05/199917SH
17107170264Phan Thanh Thái10/04/199917SH
18107170268Đào Quang Thịnh22/04/199917SH
19107170267Đặng Thì01/10/199617SH
20107170269Nguyễn Thị Anh Thư22/10/199917SH
21107170270Phạm Thị Anh Thư21/12/199917SH
22107170271Trần Thị Thanh Thủy15/01/199917SH
23107170272Phạm Thị Thủy Tiên19/12/199917SH
24107170276Cao Thị Thùy Trang19/07/199917SH
25107170277Hoàng Thanh Trang10/07/199917SH
26107170278Trần Thu Trang08/03/199917SH
27107170279Hồ Thị Việt Trinh27/05/199917SH
28107170282Lê Minh Tuấn20/05/199917SH
29107170284Trần Hữu Việt Tùng06/08/199917SH
30107170285Nguyễn Thị Mỹ Uyên08/11/199917SH
31107170287Hồ Quốc Vịnh18/10/199917SH
32107170289Dương Nguyễn Ái Xuân24/06/199917SH