Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1107170013Võ Thị Thùy Dương05/11/199917H2
2107170009Đặng Thị Thùy Dung13/09/199917H2
3107170010Trương Thị Thùy Dung02/09/199917H2
4107170011Lữ Trung Dũng01/03/199917H2
5107170006Đặng Văn Đức28/07/199917H2
6107170007Ngô Minh Đức07/10/199917H2
7107170008Trần Quang Đức28/02/199917H2
8107170014Võ Thị Hậu Giang14/11/199917H2
9107170016Trương Thị Hằng14/10/199917H2
10107170015Lê Thị Hà15/02/199917H2
11107170017Lê Thị Hậu15/03/199917H2
12107170018Hà Thị Thu Hiền23/03/199917H2
13107170020Nguyễn Thị Thu Hiền18/05/199917H2
14107170021Nguyễn Văn Hiếu23/03/199917H2
15107170022Lê Phước Huy01/01/199917H2
16107170024Lê Mỹ Linh13/02/199917H2
17107170026Vũ Thị Linh02/06/199917H2
18107170027Ngô Thị Bé Ly03/09/199917H2
19107170029Nguyễn Thị Diệu My25/01/199917H2
20107170030Lê Thị Kim Ngân23/02/199917H2
21107170031Nguyễn Thị Ngân30/07/199917H2
22107170032Phan Thị Ái Nghĩa02/01/199917H2
23107170034Trần Nử Hồng Ngọc24/03/199917H2
24107170033Lê Thị Ngoan10/08/199917H2
25107170035Phạm Thị Phương Nguyên30/04/199917H2
26107140201Hoàng Kim Nhân03/10/199614H5
27107170037Cao Thị Yến Nhi05/04/199917H2
28107170038Nguyễn Quỳnh Nhi28/10/199917H2
29107170039Huỳnh Thị Hồng Nhung25/12/199917H2
30107170043Nguyễn Thị Thảo Phương02/02/199917H2
31107170042Nguyễn Văn Phước24/07/199917H2
32107170044Đoàn Thị Bích Phượng14/07/199917H2
33107140026Hồ Đắc Phú12/06/199614H1,4
34107170041Hồ Thị Thanh Phúc22/04/199917H2
35107170046Đinh Thị Như Quỳnh10/11/199917H2
36107170047Võ Thị Như Quỳnh24/11/199917H2
37107170048Trần Thị Châu Sa27/07/199817H2
38107170049Nguyễn Thị Sen01/05/199917H2
39107170050Nguyễn Văn Sơn16/04/199917H2
40107150261Phan Anh Tiến01/11/199715H5