Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1107140114Cao Thị Ngọc ánh02/06/199614H2B
2107140060Lê Quốc Cường01/11/199614H2A
3107140118Nguyễn Thị Hằng10/02/199614H2B
4107140122Đậu Thị Hiền26/02/199614H2B
5107140067Nguyễn Thị Kim Hoa22/10/199614H2A
6107140125Nguyễn Thị Tuyết Hoa21/01/199614H2B
7107140070Dương Văn Hưng03/12/199614H2A
8107140129Đặng Thị Mỹ Hương06/10/199614H2B
9107140074Trần Văn Khoa25/10/199614H2A
10107140132Võ Văn Khoa12/08/199614H2B
11107140075Lê Thị Hoàng Lan25/11/199614H2A
12107140076Đoàn Thị Linh05/02/199614H2A
13107140135Lê Thị Thuỳ Linh01/09/199614H2B
14107140136Võ Thị Diệu Linh08/04/199614H2B
15107140079La Thị Loan02/01/199614H2A
16107140138Lương Thị Thuý Nga08/08/199614H2B
17107140139Lê Thị Kim Ngân09/11/199614H2B
18107140088Dương Thị Mỹ Phụng02/05/199514H2A
19107140142Trần Thị Phúc09/09/199614H2B
20107140095Nguyễn Thị Đăng Thanh11/02/199614H2A
21107140152Nguyễn Thị Thanh Thảo13/10/199614H2B
22107140098Phạm Thị Phương Thảo13/08/199614H2A
23107140159Nguyễn Thị Phương Thủy11/05/199614H2B
24107140157Lê Thị Thúy25/01/199614H2B
25107140160Phan Thị Kiều Tiên23/03/199614H2B
26107140162Nguyễn Văn Trung14/08/199614H2B
27107140164Huỳnh Thị Tố Uyên09/06/199614H2B