Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1107140058Lê Thị Bích19/05/199514H2A
2107140116Trần Thị Duyên06/09/199614H2B
3107140119Nguyễn Thị Mỹ Hạnh23/03/199614H2B
4107140064Phan Thị Hằng14/09/199614H2A
5107140123Võ Thị Hồng Hiệp23/07/199614H2B
6107140068Huỳnh Thị Hoà20/02/199614H2A
7107140128Đặng Thị Hưng25/01/199614H2B
8107140085Văn Thị Thu Nguyệt10/07/199514H2A
9107140087Phạm Thị Oanh02/03/199614H2A
10107140144Nguyễn Văn Quang26/04/199614H2B
11107130083Nguyễn Khắc Sỹ13/12/199513H2A
12107140151Lê Thị Thảo04/04/199614H2B
13107140153Phan Cẩm Thi02/05/199614H2B
14107140099Huỳnh Thị Diệu Thiện05/04/199614H2A
15107140100Phan Thị Hồng Thơm27/05/199614H2A
16107140105Trần Thị Thuyền01/01/199514H2A
17107140104Lương Thị Bích Thùy22/03/199614H2A
18107140109Đinh Thị Tú Uyên29/04/199614H2A
19107140111Trần Thị Hoàng Vi02/09/199614H2A
20107140112Nguyễn Thị Xuân20/01/199514H2A