Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1107140056Nguyễn Thị Bích Anh28/05/199614H2A
2107140057Đỗ Thị Ngọc ánh25/04/199514H2A
3107140061Nguyễn Đoàn Thanh Dung24/10/199614H2A
4107140062Hoàng Thị Giang19/03/199614H2A
5107140063Nguyễn Thị Việt Hà22/04/199614H2A
6107140065Nguyễn Thị Hiệp24/01/199614H2A
7107140071Nguyễn Thị Diệu Hương17/08/199614H2A
8107140072Nguyễn Thị Hồng Kha08/12/199614H2A
9107140077Lê Thị Mỹ Linh25/02/199614H2A
10107140078Phan Thị Khánh Linh25/10/199514H2A
11107140080Trần Thị Mai15/01/199614H2A
12107140081Phan Thị Trà My10/08/199614H2A
13107140082Lê Thị Kiều Nga08/07/199614H2A
14107140083Nguyễn Thị Thanh Nga02/11/199614H2A
15107140143Nguyễn Thị Mỹ Phương07/09/199614H2B
16107140089Hồ Thị Ngọc Phượng20/03/199614H2A
17107140091Hồ Thị Thu Sương17/08/199614H2A
18107140093Hứa Thị Tạo21/10/199414H2A
19107140094Hà Thị Thu Thanh12/06/199614H2A
20107140096Hà Thị Phương Thảo07/05/199614H2A
21107140097Nguyễn Thị Phương Thảo30/12/199614H2A
22107140155Ngô Anh Thư17/12/199614H2B
23107140102Hoàng Thị Thương Thương29/04/199614H2A
24107140101Huỳnh Đức Thuận20/06/199614H2A
25107140106Trần Thị Thuỳ Trang04/09/199614H2A
26107140110Trần Thị Thuỳ Vân10/11/199514H2A
27107140165Phạm Thị Tường Vi18/04/199614H2B