Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1107140115Nguyễn Thị Bê04/07/199614H2B
2107140059Nguyễn Thị Kim Chi07/06/199514H2A
3107140117Bùi Thị Hà21/06/199614H2B
4107140120Đinh Thị Mỹ Hão24/11/199614H2B
5107140121Đặng Thị Thu Hiền19/08/199614H2B
6107140124Lê Thị Diệu Hoa08/02/199614H2B
7107140126Trần Thị Hòa10/12/199614H2B
8107140127Phan Thị Huế25/11/199614H2B
9107140130Nguyễn Thị Khánh Huyền14/05/199614H2B
10107140131Lê Đắc Nguyên Khoa20/07/199614H2B
11107140133Trần Hoàng Thiên Kim03/07/199614H2B
12107140134Dương Thị Lanh15/07/199514H2B
13107140137Hà Thị Thanh Nga14/06/199614H2B
14107140084Phan Thanh Ngọc06/01/199614H2A
15107140140Phan Thị Thanh Nhàn19/12/199614H2B
16107140086Trần Thị Nhi28/11/199614H2A
17107140141Phạm Tố Nữ22/07/199614H2B
18107140145Bùi Thị Sương29/08/199514H2B
19107140146Nguyễn Thị Sương26/11/199614H2B
20107140092Tống Thị Minh Tâm04/04/199614H2A
21107140147Trần Ngọc Tân18/03/199614H2B
22107140158Đào Thị Thùy10/06/199614H2B
23107140161Phan Thị Quỳnh Trâm29/04/199614H2B
24107140107Nguyễn Thị Trúc15/02/199514H2A
25107140163Nguyễn Văn Tuấn04/11/199614H2B
26107140166Trần Thị Xiêm06/02/199614H2B
27107140113Nguyễn Thị Thảo Yến28/02/199514H2A