Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1107140057Đỗ Thị Ngọc ánh25/04/199514H2A
2107140058Lê Thị Bích19/05/199514H2A
3107140059Nguyễn Thị Kim Chi07/06/199514H2A
4107140060Lê Quốc Cường01/11/199614H2A
5107140061Nguyễn Đoàn Thanh Dung24/10/199614H2A
6107140062Hoàng Thị Giang19/03/199614H2A
7107140064Phan Thị Hằng14/09/199614H2A
8107140063Nguyễn Thị Việt Hà22/04/199614H2A
9107140065Nguyễn Thị Hiệp24/01/199614H2A
10107140068Huỳnh Thị Hoà20/02/199614H2A
11107140070Dương Văn Hưng03/12/199614H2A
12107140071Nguyễn Thị Diệu Hương17/08/199614H2A
13107140072Nguyễn Thị Hồng Kha08/12/199614H2A
14107140074Trần Văn Khoa25/10/199614H2A
15107140075Lê Thị Hoàng Lan25/11/199614H2A
16107140076Đoàn Thị Linh05/02/199614H2A
17107140078Phan Thị Khánh Linh25/10/199514H2A
18107140079La Thị Loan02/01/199614H2A
19107140081Phan Thị Trà My10/08/199614H2A
20107140083Nguyễn Thị Thanh Nga02/11/199614H2A
21107140084Phan Thanh Ngọc06/01/199614H2A
22107140086Trần Thị Nhi28/11/199614H2A
23107140087Phạm Thị Oanh02/03/199614H2A
24107140088Dương Thị Mỹ Phụng02/05/199514H2A
25107140089Hồ Thị Ngọc Phượng20/03/199614H2A
26107140091Hồ Thị Thu Sương17/08/199614H2A
27107140093Hứa Thị Tạo21/10/199414H2A
28107140092Tống Thị Minh Tâm04/04/199614H2A
29107140094Hà Thị Thu Thanh12/06/199614H2A
30107140095Nguyễn Thị Đăng Thanh11/02/199614H2A
31107140096Hà Thị Phương Thảo07/05/199614H2A
32107140097Nguyễn Thị Phương Thảo30/12/199614H2A
33107140098Phạm Thị Phương Thảo13/08/199614H2A
34107140102Hoàng Thị Thương Thương29/04/199614H2A
35107140101Huỳnh Đức Thuận20/06/199614H2A
36107140105Trần Thị Thuyền01/01/199514H2A
37107140104Lương Thị Bích Thùy22/03/199614H2A
38107140106Trần Thị Thuỳ Trang04/09/199614H2A
39107140163Nguyễn Văn Tuấn04/11/199614H2B
40107140109Đinh Thị Tú Uyên29/04/199614H2A
41107140110Trần Thị Thuỳ Vân10/11/199514H2A
42107140111Trần Thị Hoàng Vi02/09/199614H2A