Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1105180401Lê Đức Anh19/10/200018TDHCLC1
2105180444Phan Tuấn Anh25/11/200018TDHCLC2
3105180445Trần Văn Khánh Bảo10/09/200018TDHCLC2
4105180402Đặng Xuân Bách10/04/200018TDHCLC1
5105180407Bùi Xuân Dương23/10/200018TDHCLC1
6105180408Lê Ngọc Duy02/12/200018TDHCLC1
7105180409Nguyễn Văn Duy20/03/200018TDHCLC1
8105180404Nguyễn Tam Đạt22/04/200018TDHCLC1
9105180405Trần Tiến Đạt03/10/200018TDHCLC1
10105180403Nguyễn Hoàng Hải Đăng05/09/200018TDHCLC1
11105180406Hứa Công Đoàn21/09/200018TDHCLC1
12105180410Nguyễn Việt Hà29/03/199918TDHCLC1
13105180411Nguyễn Đại Hiệp04/08/200018TDHCLC1
14105180413Phan Nhật Hoàng19/10/200018TDHCLC1
15105180412Phan Xuân Hòa21/06/200018TDHCLC1
16105180414Hồ Quốc Huy12/09/200018TDHCLC1
17105180415Trần Văn Huy18/02/200018TDHCLC1
18105180416Bùi Phạm Kha07/09/200018TDHCLC1
19105180417Nguyễn Đình Khoa10/03/200018TDHCLC1
20105180418Hoàng Quốc Long19/12/200018TDHCLC1
21105180419Mai Thành Long10/06/200018TDHCLC1
22105180420Phan Thị Mai23/06/200018TDHCLC1
23105180421Nguyễn Hoàng Minh18/10/200018TDHCLC1
24105180422Võ Hoàng Minh25/11/200018TDHCLC1
25105180423Lê Bảo Ngọc06/01/200018TDHCLC1
26105180424Hoàng Tấn Nguyên18/05/200018TDHCLC1
27105180425Nguyễn Văn Nguyên10/10/200018TDHCLC1
28105180427Trần Bảo Phong23/01/200018TDHCLC1
29105180429Lê Thanh Quý18/10/200018TDHCLC1
30105180430Đoàn Ngọc Sỹ21/03/200018TDHCLC1
31105180431Nguyễn Thành Tài05/08/200018TDHCLC1
32105180432Lê Ngọc Tân13/04/200018TDHCLC1
33105180433Nguyễn Lê Thắng20/11/199618TDHCLC1
34105180434Trần Văn Thắng16/10/200018TDHCLC1
35105180435Võ Đức Thuận01/11/200018TDHCLC1
36105180436Bùi Quang Trí24/11/200018TDHCLC1
37105180437Nguyễn Việt Trung02/06/200018TDHCLC1
38105180438Nguyễn Minh Tuấn22/12/199918TDHCLC1
39105180439Hoàng Ngọc Tùng27/09/200018TDHCLC1
40105180440Trần Quế Tý04/01/199918TDHCLC1
41105180441Phạm Trần Quốc Vinh28/03/199918TDHCLC1
42105180442Nguyễn Phan Anh Vũ07/11/200018TDHCLC1
43105180443Võ Trí Vỹ09/08/199918TDHCLC1