Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1104180100Vương Hoàng Bảo21/02/200018NCLC
2104180103Nguyễn Quang Huy17/09/200018NCLC
3104180101Đặng Quốc Hùng17/07/200018NCLC
4104180102Nguyễn Viết Hùng06/02/200018NCLC
5104180104Trần Ngọc Min10/09/200018NCLC
6104180105Li Thăng Phong18/01/200018NCLC
7103180167Đàm Thanh Phương06/02/200018C4CLC
8103180168Huỳnh Mai Phương14/09/200018C4CLC
9103180169Phạm Hùng Phương09/05/200018C4CLC
10104180106Nguyễn Trần Minh Phước07/03/200018NCLC
11103180166Võ Văn Phú10/09/200018C4CLC
12104180107Văn Thiên Quang30/06/200018NCLC
13103180170Tăng Đình Quyền14/04/200018C4CLC
14103180171Trần Nhật Tân15/04/199918C4CLC
15103180172Võ Duy Tân13/02/200018C4CLC
16103180174Hồ Công Thành24/08/200018C4CLC
17103180175Nguyễn Đắc Chí Thành10/01/200018C4CLC
18103180173Đinh Công Thắng08/06/200018C4CLC
19103180176Đặng Xuân Thịnh02/09/199718C4CLC
20103180177Nguyễn Trí Thông22/05/200018C4CLC
21103180178Trần Thông12/10/200018C4CLC
22103180179Nguyễn Văn Trọng29/01/200018C4CLC
23104180108Vũ Xuân Trường03/12/200018NCLC
24103180181Ngô Đức Trung16/01/200018C4CLC
25103180182Nguyễn Công Trung29/05/200018C4CLC
26103180183Nguyễn Minh Trung01/02/200018C4CLC
27103180184Trịnh Đình Phú Trung18/09/200018C4CLC
28103180180Nguyễn Công Trứ03/01/200018C4CLC
29103180186Hồ Văn Tuấn18/11/200018C4CLC
30103180188Nguyễn Văn Tùng24/04/200018C4CLC
31103180185Bùi Ngọc Tú30/11/200018C4CLC
32103180189Nguyễn Bá Việt03/10/200018C4CLC
33103180190Trần Quang Hoàng Việt10/08/200018C4CLC
34104180109Lê Hoàn Vũ29/11/200018NCLC