Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1107180359Lê Thị Vân Anh02/05/199918H5CLC
2107180128Nguyễn Thị Phương Anh27/10/200018H2CLC1
3107180129Phạm Ngọc Lan Anh26/03/200018H2CLC1
4107180130Lê Nguyệt Ánh18/01/200018H2CLC1
5107180127Thái Thị Thiên Ân15/01/200018H2CLC1
6107180360Nguyễn Thị Nhật Băng02/07/200018H5CLC
7107180131Phạm Nguyễn Ngân Châu01/03/200018H2CLC1
8107180133Phạm Thị Diệu01/01/200018H2CLC1
9107180132Phùng Tiến Đạt14/08/200018H2CLC1
10107180134Đặng Minh Hằng29/08/200018H2CLC1
11107180362Trần Nhật Hào05/03/200018H5CLC
12107180135Trần Công Hiếu13/03/200018H2CLC1
13107180136Đoàn Thị Hương11/11/200018H2CLC1
14107180137Trần Nhật Huy13/12/200018H2CLC1
15107180363Ngô Đình Kha19/05/200018H5CLC
16107180364Lê Mạnh Khôi19/10/200018H5CLC
17107180138Lê Nguyễn Đông Kin15/05/200018H2CLC1
18107180139Nguyễn Khánh Nhật Minh23/05/200018H2CLC1
19107180140Nguyễn Thị Bảo Ngọc07/05/200018H2CLC1
20107180141Đào Ngọc Khánh Nguyên12/06/199918H2CLC1
21107140199Nguyễn Văn Nhàn02/05/199614H5
22107180142Trần Thị Thanh Nhàn10/10/200018H2CLC1
23107180365Lê Đặng Uyển Nhi11/09/200018H5CLC
24107180143Thái Thị Cẩm Nhi25/03/200018H2CLC1
25107180144Nguyễn Thị Ý Như20/09/200018H2CLC1
26107180366Nguyễn Tấn Phát06/03/200018H5CLC
27107180146Đinh Thị Bích Phượng11/10/200018H2CLC1
28107180145Bùi Xuân Phú01/01/200018H2CLC1
29107180367Nguyễn Quân21/04/200018H5CLC
30107180147Nguyễn Thị Như Quỳnh10/07/200018H2CLC1
31107180148Trần Thị An Quỳnh10/01/200018H2CLC1
32107180368Nguyễn Hữu Sơn07/07/200018H5CLC
33107180371Lê Ngọc Thành27/03/200018H5CLC
34107180369Đặng Hoàng Thắng15/05/200018H5CLC
35107180370Nguyễn Minh Thắng14/07/200018H5CLC
36107180372Nguyễn Đức Thi01/10/200018H5CLC
37107180373Phan Quang Thiện08/08/200018H5CLC
38107180374Phan Lê Thìn05/10/200018H5CLC
39107180375Trần Duy Thuận30/10/200018H5CLC
40107180376Nguyễn Văn Tĩnh23/03/200018H5CLC
41107180377Trương Thái Triệu24/05/200018H5CLC
42107180378Võ Hữu Trọng28/08/200018H5CLC
43107180379Bùi Huy Trường26/12/199918H5CLC
44107180382Phạm Văn Tuân20/08/200018H5CLC
45107180383Trương Văn Tuyên10/05/200018H5CLC
46107180380Hồ Minh Tú09/07/200018H5CLC
47107180381Huỳnh Đức Tú08/11/200018H5CLC