Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1107180128Nguyễn Thị Phương Anh27/10/200018H2CLC1
2107180129Phạm Ngọc Lan Anh26/03/200018H2CLC1
3107180130Lê Nguyệt Ánh18/01/200018H2CLC1
4107180127Thái Thị Thiên Ân15/01/200018H2CLC1
5107180131Phạm Nguyễn Ngân Châu01/03/200018H2CLC1
6107180133Phạm Thị Diệu01/01/200018H2CLC1
7107180132Phùng Tiến Đạt14/08/200018H2CLC1
8107180134Đặng Minh Hằng29/08/200018H2CLC1
9107180135Trần Công Hiếu13/03/200018H2CLC1
10107180136Đoàn Thị Hương11/11/200018H2CLC1
11107180137Trần Nhật Huy13/12/200018H2CLC1
12107180138Lê Nguyễn Đông Kin15/05/200018H2CLC1
13107180139Nguyễn Khánh Nhật Minh23/05/200018H2CLC1
14107180140Nguyễn Thị Bảo Ngọc07/05/200018H2CLC1
15107180141Đào Ngọc Khánh Nguyên12/06/199918H2CLC1
16107180142Trần Thị Thanh Nhàn10/10/200018H2CLC1
17107180143Thái Thị Cẩm Nhi25/03/200018H2CLC1
18107180144Nguyễn Thị Ý Như20/09/200018H2CLC1
19107180146Đinh Thị Bích Phượng11/10/200018H2CLC1
20107180145Bùi Xuân Phú01/01/200018H2CLC1
21107180147Nguyễn Thị Như Quỳnh10/07/200018H2CLC1
22107180148Trần Thị An Quỳnh10/01/200018H2CLC1
23107180149Phan Ngọc Sơn21/01/200018H2CLC1
24107180150Nguyễn Thị Thanh Thảo02/01/200018H2CLC1
25107180151Nguyễn Thị Thúy12/10/200018H2CLC1
26107180153Lê Thị Thùy Trang06/09/200018H2CLC1
27107180154Trần Nguyên Trang20/04/200018H2CLC1
28107180152Lê Bích Xuân Trâm15/09/200018H2CLC1
29107180155Trần Thị Lan Trinh09/03/200018H2CLC1
30107180156Nguyễn Chí Trung05/04/200018H2CLC1
31107180157Nguyễn Thị Mỹ Uyên28/09/200018H2CLC1
32107180158Nguyễn Thị Diệu Vân24/04/200018H2CLC1
33107180159Lê Minh Vương12/10/200018H2CLC1
34107180160Nguyễn Phan Ái Vy10/11/200018H2CLC1