Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1101139002Nguyễn Tuấn Anh16/05/199313C1VA
2101150008Nguyễn Văn Anh20/07/199715C1A
3101150007Trần Thanh Ân29/01/199715C1A
4101150060Hoàng Công Bằng15/01/199715C1B
5101150011Trần Minh Công15/04/199715C1A
6101140218Hoàng Hữu Cường19/06/199614C1VA
7101150067Trần Bá Dương17/05/199715C1B
8101150017Nguyễn Đức Duy07/07/199715C1A
9101130017Lê Minh Dũng10/03/199513C1A
10101140222Ngô Mậu Đạt07/10/199614C1VA
11101150201Trương Anh Đài16/01/199715C1A
12101150014Nguyễn Đô16/01/199715C1A
13101150065Nguyễn Văn Đức11/07/199715C1B
14101150251Lê Như Hà25/05/199715C1A
15101150018Lý Gia Hân20/04/199715C1A
16101130020Mai Xuân Ngọc Hân23/05/199513C1A
17101140025Trần Thanh Hậu18/07/199614C1A
18101150019Phạm Đình Hiếu10/02/199615C1A
19101140227Lê Đình Hợp23/06/199514C1VA
20101130028Đặng Bá Hưng22/10/199513C1A
21101150023Nguyễn Văn Hường05/06/199615C1A
22101140233Mai Văn Huy24/09/199614C1VA
23101140231Nguyễn Viết Hùng25/07/199614C1VA
24101150026Võ Văn Khang20/05/199715C1A
25101140237Bùi Văn Lộc21/02/199614C1VA
26101150032Nguyễn Văn Lương28/10/199615C1A
27101150033Võ Hồng Mân01/01/199715C1A
28101150034Nguyễn Sỹ Nam18/04/199715C1A
29101150036Nguyễn Hữu Nhân20/10/199715C1A
30101139019Đinh Viết Quang07/12/199513C1VA
31101150044Lâm Đình Quy16/04/199615C1A
32101139026Nguyễn Văn Thành16/10/199513C1VA
33101150252Trần Ngọc Thành01/07/199715C1A
34101140058Võ Đình Thuấn25/04/199614C1A
35101140257Nguyễn Minh Tuấn24/07/199614C1VA
36101150056Nguyễn Văn Viên22/01/199715C1A
37101150057Trần Quốc Vũ01/06/199615C1A