Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1101150114Nguyễn Trung Dũng09/08/199515C1C
2101150255Nguyễn Tiến Đạt18/03/199715C1VA
3101150113Trần Minh Đức30/07/199715C1C
4101150256Trần Vĩnh Đức20/06/199715C1VA
5101150117Hà Y Hảo20/08/199715C1C
6101150119Hà Bửu Hoan30/07/199615C1C
7101150120Nguyễn Hữu Hoàng09/11/199615C1C
8101150071Nguyễn Duy Hòa07/10/199715C1B
9101150073Phạm Văn Hội19/03/199715C1B
10101150075Đỗ Thiên Huy14/04/199715C1B
11101150124Phạm Quang Huy24/01/199615C1C
12101150122Nguyễn Xuân Hùng07/04/199715C1C
13101150078Đặng Quang Khánh31/05/199715C1B
14101150079Nguyễn Văn Kính01/02/199715C1B
15101150127Nguyễn Đình Linh14/04/199715C1C
16101160030Nguyễn Thành Long09/11/199816C1A
17101150128Nguyễn Thế Long15/01/199715C1C
18101150083Đậu Xuân Mạnh23/02/199715C1B
19101150130Nguyễn Đức Mạnh20/11/199715C1C
20101150258Nguyễn Văn Mạnh08/02/199715C1VA
21101150260Trần Huy Minh22/10/199515C1VA
22101150261Trần Xuân Nam12/10/199515C1VA
23101150086Nguyễn Thành Nhân28/11/199715C1B
24101150136Ngô Văn Phú14/12/199615C1C
25101150089Huỳnh Tấn Phúc23/07/199715C1B
26101150142Nguyễn Ngọc Sỹ01/05/199715C1C
27101150266Nguyễn Tiến Thành20/10/199715C1VA
28101150143Dương Văn Thái21/08/199715C1C
29101150144Nguyễn Viết Thắng05/03/199715C1C
30101150098Trần Quốc Thiệu20/10/199715C1B
31101150267Nguyễn Xuân Thọ30/10/199615C1VA
32101150147Nguyễn Xuân Thương16/02/199715C1C
33101150149Quách Văn Tín15/01/199715C1C
34101150269Lê Thị Trang25/09/199715C1VA
35101150268Lương Thanh Trà19/09/199715C1VA
36101150103Trần Quốc Trung28/08/199715C1B
37101150154Nguyễn Ngọc Vương06/02/199715C1C