Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1103160021Nguyễn Thành Chung10/02/199816C4A
2103160022Trần Quốc Cường10/12/199716C4A
3103160093Vũ Sỹ Dũng12/02/199816C4B
4103160025Nguyễn Thành Đạt06/01/199816C4A
5103160027Phan Thế Đông21/09/199816C4A
6103160099Bùi Minh Hoàng22/08/199816C4B
7103160102Đào Văn Hùng12/09/199816C4B
8103160039Nguyễn Sỹ Hùng23/06/199816C4A
9103160041Trần Viết Huy Hùng30/12/199816C4A
10103160104Nguyễn Khắc Huỳnh Khang14/08/199616C4B
11103150127Phạm Trọng Khánh02/09/199715C4B
12103160056Lương Huy Nhật08/11/199816C4A
13103150205Tống Phước Quang02/01/199715KTTT
14103160060Ngô Anh Quân22/04/199816C4A
15103160208Nguyễn Ngọc Thắng15/08/199816C4B
16103160134Đặng Văn Thông30/12/199716C4B
17103160207Ngô Văn Tòng25/01/199716C4B
18103160140Phạm Phước Trọng16/10/199816C4B
19103160082Đặng Tuấn22/08/199816C4A
20103160083Phạm Văn Tùng11/12/199816C4A
21103140133Nguyễn Hoài Văn16/03/199614C4B
22103160145Nguyễn Ngọc Ý20/10/199816C4B