Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1103160148Võ Phúc Cường23/07/199816KTTT
2103160154Võ Minh Duy23/09/199816KTTT
3103160151Phạm Tuấn Đạt14/08/199816KTTT
4103160152Lê Văn Đức26/04/199816KTTT
5103160158Trương Quang Hiếu26/05/199816KTTT
6103160036Hà Bách Việt Hoàng21/09/199816C4A
7103160160Nguyễn Văn Huy10/05/199816KTTT
8103160166Lê Thanh Long28/06/199816KTTT
9103160111Trần Đình Lộc20/10/199816C4B
10103160053Nguyễn Văn Nam03/01/199816C4A
11103160171Lê Thành Nhân04/01/199816KTTT
12103160173Huỳnh Đức Phúc01/01/199816KTTT
13103160204Lê Văn Quang10/11/199816C4B
14103160176Tưởng Văn Quyền10/04/199716KTTT
15103160178Nguyễn Công Nhật Rin11/04/199816KTTT
16103160179Lê Hùng Sơn15/08/199816KTTT
17103160183Bùi Văn Thắng27/02/199816KTTT
18103160185Đỗ Phú Thắng28/12/199816KTTT
19103160138Nguyễn Quang Tín03/04/199816C4B
20103160190Nguyễn Đức Toản02/01/199316KTTT
21103160195Lê Anh Vũ28/04/199816KTTT
22103160199Tô Quang Vũ20/08/199716KTTT
23103160200Đào Trọng Ý06/06/199816KTTT