Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1103160089Trần Hải Đăng25/11/199816C4B
2103160033Cao Trọng Hậu25/11/199816C4A
3103160037Trần Huy Hoàng20/08/199616C4A
4103160105Trần Văn Khánh15/01/199816C4B
5103160108Lê Trương Lai25/08/199816C4B
6103160110Võ Văn Linh01/01/199816C4B
7103160049Nguyễn Văn Long29/06/199816C4A
8103160112Huỳnh Hữu Luật05/03/199816C4B
9103160115Thới Văn Nghĩa03/02/199816C4B
10103160057Kiều Phúc Nhiên01/06/199816C4A
11103160121Nguyễn Tuấn Phong02/03/199816C4B
12103160122Võ Đức Phương28/11/199816C4B
13103160123Nguyễn Minh Quân06/04/199816C4B
14103160065Trịnh Công Sơn03/10/199816C4A
15103160067Trần Ngọc Sỹ10/06/199816C4A
16103160132Đặng Đình Thảo06/09/199816C4B
17103160129Đổ Văn Thái10/01/199816C4B
18103160070Phan Văn Thắng13/03/199816C4A
19103160136Đỗ Thanh Tiến18/02/199816C4B
20103140181Nguyễn Thanh Tuấn05/06/199614KTTT
21103160144Phạm Đức Vân24/06/199816C4B