Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1103160088Đậu Anh Cường26/09/199816C4B
2103160095Võ Ngọc Duy02/03/199816C4B
3103160029Nguyễn Viết Dũng10/11/199716C4A
4103160023Đào Hữu Đại20/04/199816C4A
5103150244Lê Doãn Hòa10/05/199715C4VA
6103160045Lê Duy Kim22/03/199716C4A
7103160109Hồ Đức Liêm05/10/199816C4B
8103150201Trần Phương Nam04/01/199715KTTT
9103140099Nguyễn Hữu Nghĩa10/08/199614C4B
10103140106Hồ Đăng Phương16/05/199614C4B
11103150248Nguyễn Văn Phúc08/02/199615C4VA
12103160061Lê Xuân Quang06/03/199816C4A
13103150148Nguyễn Phú Quốc12/04/199715C4B
14103160063Phạm Ngọc Quốc26/09/199816C4A
15103150149Lê Viết Quyền01/09/199715C4B
16103150209Phan Ngọc Tân06/08/199615KTTT
17103160131Hà Phước Thanh06/09/199816C4B
18103160137Ngô Hoàng Tiến17/02/199816C4B
19103160141Lê Văn Trung31/12/199816C4B
20103150097Nguyễn Trường Vĩnh03/11/199715C4A