Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1101160080Phạm Văn Chiến11/11/199816C1B
2101160012Nguyễn Tất Đại24/08/199816C1A
3101160082Phan Hải Đăng06/01/199716C1B
4101160015Hoàng Công Đức17/11/199816C1A
5101160216Nguyễn Minh Hiếu26/03/199816C1B
6101160093Hồ Đình Hưng05/02/199716C1B
7101160094Nguyễn Thừa Hưng14/09/199816C1B
8101160095Nguyễn Phước Huy12/02/199816C1B
9101160098Võ Quốc Khánh02/09/199816C1B
10101160028Phạm Bá Khương15/01/199816C1A
11101160030Nguyễn Thành Long09/11/199816C1A
12101160034Nguyễn Văn Nghĩa20/11/199816C1A
13101160036Hồ Xuân Nhật07/10/199816C1A
14101160107Phan Văn Nhật10/06/199816C1B
15101160038Nguyễn Văn Pháp21/10/199816C1A
16101160109Trần Thanh Pháp24/05/199816C1B
17101160110Trương Hoàng Phúc19/11/199816C1B
18101160115Lê Thanh Sáng10/08/199716C1B
19101160116Nguyễn Ngọc Sáng23/11/199616C1B
20101160049Kiều Ngọc Thành11/07/199816C1A
21101140117Võ Đăng Thật19/06/199614C1B
22101160055Nguyễn Văn Tiến12/01/199816C1A
23101140121Đường Nhân Tín10/10/199614C1B
24101160056Lê Hữu Tín20/10/199716C1A
25101160057Phạm Phú Tín15/10/199816C1A
26101160059Trần Thạnh Trị20/01/199716C1A