Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1101160010Hồ Hữu Bền13/09/199716C1A
2101140076Nguyễn Hữu Thành Đạt10/11/199614C1B
3101160083Nguyễn Khắc Tuấn Đạt21/05/199816C1B
4101160014Trần Văn Đạt23/03/199816C1A
5101160018Nguyễn Ngọc Hậu05/08/199816C1A
6101160020Võ Hồng Hiếu05/06/199716C1A
7101160021Ngô Công Hoàng27/06/199816C1A
8101160024Nguyễn Lê Hưng20/08/199816C1A
9101160023Tô Tuấn Hùng26/07/199716C1A
10101160031Trần Vũ Long23/08/199816C1A
11101160032Lê Đức Mạnh24/04/199816C1A
12101160040Nguyễn Văn Phụng14/03/199816C1A
13101160041Trịnh Thanh Phước04/11/199716C1A
14101160043Nguyễn Viết Quy09/02/199816C1A
15101160044Lê Đình Quý14/10/199816C1A
16101160046Hoàng Trường Sinh13/02/199816C1A
17101160048Nguyễn Văn Tài25/11/199816C1A
18101160120Lê Tấn Thành16/04/199716C1B
19101130063Trần Xuân Thống30/06/199513C1A
20101160060Lê Đức Trung20/10/199616C1A
21101160062Võ Chí Trung14/01/199816C1A
22101160064Nguyễn Anh Tuấn07/03/199816C1A
23101160071Hồ Trần Tuyệt13/04/199816C1A
24101160076Võ Văn Vinh16C1A
25101160079Trần Thanh Vỹ17/02/199816C1A