Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1101130017Lê Minh Dũng10/03/199513C1A
2101130020Mai Xuân Ngọc Hân23/05/199513C1A
3101160019Nguyễn Chí Hiếu20/02/199816C1A
4101160089Phạm Phước Hiếu22/11/199816C1B
5101160022Lê Phước Học28/04/199816C1A
6101140030Nguyễn Tuấn Hoàng20/04/199614C1A
7101150024Nguyễn Phước Huy04/10/199715C1A
8101140230Nguyễn Tuấn Hùng18/10/199514C1VA
9101160027Nguyễn Thiện Kế03/11/199716C1A
10101160100Nguyễn Hoàng Linh20/04/199716C1B
11101160104Phạm Kỳ Nam01/01/199816C1B
12101130114Lê Quang Nghĩa10/02/199513C1B
13101160035Võ Văn Nghĩa18/05/199816C1A
14101140103Nguyễn Văn Nhật30/01/199614C1B
15101160047Nguyễn Hồng Sơn28/05/199816C1A
16101160119Bùi Đức Thành12/06/199816C1B
17101160051Trần Văn Thông22/11/199716C1A
18101160053Huỳnh Xuân Thuận27/01/199816C1A
19101160068Trần Minh Tướng06/01/199816C1A
20101160063Nguyễn Ích Thanh Tú05/09/199816C1A
21101160072Lê Công Việt07/12/199816C1A
22101160074Phạm Hồng Vinh10/07/199816C1A