Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1101160086Nguyễn Tiến Dũng06/07/199816C1B
2101160084Thái Văn Định04/01/199816C1B
3101160016Phạm Xuân Đức12/09/199816C1A
4101160017Phan Xuân Hạ04/04/199816C1A
5101160087Nguyễn Anh Hào06/01/199816C1B
6101160090Trần Văn Hoài20/11/199816C1B
7101160025Đinh Quang Huy23/09/199816C1A
8101160096Trần Quang Huy25/10/199816C1B
9101160029Đậu Văn Linh10/03/199716C1A
10101150081Nguyễn Đức Lộc19/09/199715C1B
11101160102Huỳnh Văn Lưu28/01/199816C1B
12101160103Nguyễn Phan Bình Minh30/04/199816C1B
13101160108Vũ Văn Nội28/07/199816C1B
14101160112Nguyễn Sỹ Phương10/11/199716C1B
15101160111Đỗ Sĩ Phước12/04/199816C1B
16101160113Nguyễn Bảo Quang07/03/199816C1B
17101140246Lê Hồng Quân16/02/199614C1VA
18101140110Nguyễn Anh Quốc06/10/199414C1B
19101150093Dương Vĩnh Quý18/02/199715C1B
20101160045Lê Văn Sáng08/07/199716C1A
21101160117Lê Khắc Sơn13/09/199816C1B
22101160050Ngô Hà Anh Thi03/08/199816C1A
23101160058Nguyễn Văn Tĩnh28/11/199816C1A
24101160070Nguyễn Văn Tuyến04/01/199516C1A
25101160065Mai Thanh Tùng02/01/199816C1A
26101160066Nguyễn Thanh Tùng03/02/199816C1A
27101160067Võ Thanh Tùng15/04/199816C1A