Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1118150001Lê Thanh A22/07/199715KX1
2118150053Lê Khởi An27/01/199715KX2
3118150002Phan Đình Xuân An27/03/199715KX1
4102150083Trần Tân An21/12/199715T2
5110150181Nguyễn Dương Anh05/04/199715X1C
6107150072Nguyễn Thị Hoàng Anh30/06/199715H2A
7109150072Phan Ngọc Anh04/05/199715X3B
8107150134Phan Thị Phương Anh28/12/199715H2B
9101160123Trần Thế Anh10/06/199816CDT1
10107150073Nguyễn Thị Ánh12/07/199615H2A
11107150135Đặng Quốc Bảo06/06/199715H2B
12111150006Nguyễn Văn Bảo18/06/199715THXD
13109140201Tiêu Bảo Bảo30/08/199614X3C
14118150003Trương Đình Bảo28/04/199715KX1
15107150005Đoàn Tiến Bắc18/09/199715H1,4
16118150055Lê Xuân Bình22/12/199715KX2
17101160171Lương Quang Bình06/08/199816CDT2
18111150008Nguyễn Duy Bình10/10/199715THXD
19102150085Nguyễn Đình Bình28/06/199715T2
20106120047Nguyễn Xuân Bình28/02/199412DT2
21102150149Trần Phước Bình24/02/199715T3
22107150281Hồ Thị Ngọc Bích12/03/199715SH
23102150021Nguyễn Cảm22/12/199715T1
24104140006Nguyễn Tấn Cần29/01/199614N1
25102160032Lê Cẩm08/03/199816T1
26107150074Phan Hoàng Bảo Châu20/04/199715H2A
27117150020Trần Long Viển Châu12/08/199415MT
28107150006Nguyễn Lan Chi06/09/199715H1,4
29121140004Nguyễn Phan Hoài Chiêu22/02/199614KT1
30121140073Nguyễn Phan Ngọc Chiêu22/02/199614KT2
31104140009Lê Đình Chương01/01/199514N1
32102150022Phạm Minh Chương20/11/199715T1
33118150004Nguyễn Thị Chung11/07/199715KX1
34107150136Phạm Thị Chuyền06/09/199615H2B
35107150075Lê Thị Minh Công07/04/199715H2A
36101150110Nguyễn Văn Công05/11/199715C1C
37103160087Phạm Thành Công10/04/199716C4B
38118150056Vũ Đào Thành Công25/04/199615KX2
39104140072Hồ Quang Cường09/05/199614N2