Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1102160033Nguyễn Mạnh Cường19/12/199716T1
2117150022Nguyễn Mạnh Cường13/07/199615MT
3109150234Nguyễn Văn Cường04/09/199615VLXD
4117150023Trần Quang Cường13/07/199715MT
5104160057Trần Quốc Cường10/05/199716N2
6107150007Trần Thị Thu Cúc14/09/199715H1,4
7102150025Đặng Xuân Danh10/02/199715T1
8108150004Đoàn Công Danh20/07/199715SK
9117150024Nguyễn Công Danh25/02/199715MT
10118150005Nguyễn Thị Danh04/04/199715KX1
11103160150Trần Khương Danh20/12/199716KTTT
12109150075Lê Hồng Dân24/06/199715X3B
13102150026Trần Thị Xuân Diệu02/05/199715T1
14102160086Ung Mỹ Diệu01/04/199816T2
15104150089Huỳnh Tấn Dương24/08/199715N2
16106140080Lê Công Dương12/08/199614DT2
17101150016Phạm Quốc Tùng Dương21/10/199615C1A
18103160030Trần Tấn Dược03/02/199816C4A
19107150138Đào Thị Thùy Dung26/01/199715H2B
20117150027Lương Thị Dung13/02/199715MT
21118150007Lương Thị Phương Dung03/04/199715KX1
22118150059Lương Thị Thùy Dung30/05/199715KX2
23118150008Vũ Thị Thùy Dung15/03/199715KX1
24107150078Dương Thị Mỹ Duyên22/11/199715H2A
25107150139Đỗ Thị Kiều Duyên15/05/199715H2B
26107150140Lê Thị Mỹ Duyên04/04/199715H2B
27107150011Nguyễn Thị Xuân Duyên21/10/199615H1,4
28104150013Cao Tiến Dũng31/08/199715N1
29118150060Hồ Xuân Dũng07/06/199715KX2
30106140014Nguyễn Anh Dũng15/02/199514DT1
31118150009Nguyễn Thanh Dũng10/10/199715KX1
32102150028Nguyễn Tiến Dũng06/07/199715T1
33107150285Phan Văn Dự17/09/199715SH
34101160012Nguyễn Tất Đại24/08/199816C1A
35102160131Trần Duy Đại26/12/199716T3
36102150089Trần Quốc Đại26/01/199715T2
37107150009Đoàn Văn Đạt16/04/199715H1,4
38118150057Lê Thị Thu Đạt06/12/199715KX2
39101160083Nguyễn Khắc Tuấn Đạt21/05/199816C1B
40103160026Trần Quốc Đạt25/03/199816C4A