Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1101160014Trần Văn Đạt23/03/199816C1A
2109150016Đào Duy Đăng06/01/199715X3A
3101150064Nguyễn Xuân Đăng28/03/199715C1B
4107150137Hoàng Dương Thụy Đan20/10/199715H2B
5102150091Nguyễn Công Định28/01/199715T2
6103150180Nguyễn Văn Đông19/07/199715KTTT
7109150019Bùi Văn Đức23/01/199715X3A
8104130014Hà Minh Đức09/08/199113N1
9102150155Hồ Văn Đức17/02/199715T3
10101160015Hoàng Công Đức17/11/199816C1A
11102150027Hoàng Trọng Minh Đức16/01/199715T1
12101150065Nguyễn Văn Đức11/07/199715C1B
13118150006Trần Minh Đức29/10/199715KX1
14104150088Trần Văn Đức12/09/199515N2
15118150058Trương Anh Đức24/04/199715KX2
16117140083Hồ Thị Gái13/07/199614QLMT
17107150079Mai Hoàng Giang30/11/199615H2A
18117120106Phạm Nguyễn Nhật Hạ27/03/199412QLMT
19107150080Lê Thị Hạnh08/02/199715H2A
20102150031Nguyễn Hạnh12/04/199715T1
21107150143Nguyễn Thị Hạnh06/03/199715H2B
22118150013Nguyễn Thị Tý Hạnh17/03/199715KX1
23111130077Trần Văn Hạnh19/12/199513THXD2
24107150142Lê Thị Thu Hằng27/02/199715H2B
25102150094Nguyễn Khánh Hà12/02/199715T2
26102160089Nguyễn Thị Hà25/02/199716T2
27102150159Nguyễn Văn Hà20/12/199615T3
28106150167Đỗ Minh Hải22/03/199615DT3
29111150022Hồ Minh Hải26/03/199715THXD
30118150062Lưu Hà Hải12/10/199715KX2
31104160066Nguyễn Đăng Hải12/11/199816N2
32118150011Nguyễn Thanh Hải08/06/199715KX1
33118150063Phan Hữu Hải20/01/199615KX2
34103160097Đặng Vũ Hảo06/05/199716C4B
35107150048Hoàng Phan Bảo Hân28/06/199715H1,4
36118150064Lương Phước Thùy Hân05/02/199715KX2
37102150095Bùi Văn Hậu27/10/199715T2
38101160181Đặng Công Hậu04/06/199816CDT2
39118150065Đinh Lê Minh Hậu01/07/199715KX2
40101160134Nguyễn Công Hậu16/01/199816CDT1