Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1101160018Nguyễn Ngọc Hậu05/08/199816C1A
2107150081Phan Nguyễn Hải Hậu25/08/199715H2A
3106130091Trần Cảnh Hậu28/11/199413DT2
4118150014Lưu Thị Hết18/12/199715KX1
5102160091Đoàn Quý Hiền20/03/199816T2
6118150066Hứa Thị Hiền10/10/199715KX2
7102160028Lê Thị Thu Hiền28/03/199016TLT
8107150144Lương Thị Tiểu Hiền05/01/199715H2B
9118150015Nguyễn Thị Thu Hiền28/08/199715KX1
10118150067Võ Thị Thu Hiền25/01/199715KX2
11102150032Nguyễn Đức Hiển27/10/199715T1
12101160088Lê Đăng Hiếu05/05/199816C1B
13109160162Lê Hữu Hiếu31/01/199816X3B
14101160019Nguyễn Chí Hiếu20/02/199816C1A
15104150095Nguyễn Tấn Hiếu18/09/199615N2
16103160034Phạm Văn Hiếu17/04/199816C4A
17103160035Trần Minh Hiếu02/09/199816C4A
18107150012Trương Đình Hiếu18/05/199615H1,4
19101160020Võ Hồng Hiếu05/06/199716C1A
20108150008Võ Trung Hiếu05/02/199715SK
21107150082Huỳnh Thị Hiệp14/01/199715H2A
22117150099Nguyễn Sỹ Hiệp19/02/199715QLMT
23101160022Lê Phước Học28/04/199816C1A
24118150070Võ Thị Ánh Hồng29/05/199715KX2
25106140086Trần Thị Kim Hoa12/03/199614DT2
26102150034Nguyễn Đình Hoan24/08/199715T1
27107150083Dương Thị Hoài25/05/199715H2A
28107150146Lê Thị Hoài20/10/199715H2B
29118150068Lương Văn Hoài06/07/199715KX2
30102150162Nguyễn Thị Hoài10/08/199615T3
31107150084Nguyễn Thị Hoài05/08/199715H2A
32109150086Nguyễn Trần Hoàn27/04/199615X3B
33102150098Võ Như Hoàn08/01/199715T2
34103160036Hà Bách Việt Hoàng21/09/199816C4A
35102150163Lê Minh Hoàng18/11/199715T3
36101160021Ngô Công Hoàng27/06/199816C1A
37118150017Nguyễn Anh Hoàng22/11/199615KX1
38107150085Nguyễn Đình Hoàng06/06/199615H2A
39102150035Nguyễn Minh Hoàng16/04/199715T1
40102150099Nguyễn Minh Hoàng24/04/199715T2