Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1118150069Nguyễn Thị Phượng Hoàng26/01/199715KX2
2104140023Nguyễn Văn Hoàng10/10/199614N1
3107150015Phạm Thanh Hoàng03/09/199715H1,4
4107150013Nguyễn Thị Hòa02/01/199615H1,4
5107150148Trần Văn Hợp03/04/199715H2B
6117150036Nguyễn Dương Hưng23/12/199615MT
7105130029Nguyễn Đức Duy Hưng01/10/199513D1
8101160024Nguyễn Lê Hưng20/08/199816C1A
9102150038Phan Kiều Hưng20/05/199715T1
10118150123Tôn Thất Hưng17/11/199715QLCN
11104150024Trần Đình Hưng18/08/199715N1
12104160071Trần Đình Hưng29/11/199716N2
13110150126Trần Thanh Hưng03/06/199715X1B
14106150176Hồ Xuân Hương16/11/199615DT3
15107150087Phạm Thị Hường12/08/199715H2A
16118150122Nguyễn Trọng Huấn22/11/199515QLCN
17118150019Nguyễn Lương Thu Huệ20/07/199715KX1
18101160025Đinh Quang Huy23/09/199816C1A
19102160145Hồ Quốc Huy17/12/199816T3
20102150103Nguyễn Đức Quang Huy14/10/199715T2
21101160095Nguyễn Phước Huy12/02/199816C1B
22104160074Nguyễn Quang Huy17/07/199816N2
23107150224Nguyễn Thế Huy11/07/199715H5
24118150072Nguyễn Thị Ngọc Huy01/04/199715KX2
25102150041Nguyễn Văn Quang Huy14/03/199715T1
26102150104Phạm Quốc Huy02/04/199715T2
27101160096Trần Quang Huy25/10/199816C1B
28118140093Nguyễn Thị Ngọc Huyền28/08/199614QLCN
29107150150Võ Trúc Huỳnh08/04/199715H2B
30102150037Đặng Bá Hùng17/10/199615T1
31105120379Nguyễn Quốc Hùng09/02/199112TDH
32118150071Nguyễn Văn Hùng25/02/199615KX2
33101150122Nguyễn Xuân Hùng07/04/199715C1C
34110150202Somsant Sura Pat Pichai Thanh Hùng06/12/199715X1C
35101160023Tô Tuấn Hùng26/07/199716C1A
36103160040Trần Văn Hùng24/02/199816C4A
37103160041Trần Viết Huy Hùng30/12/199816C4A
38107150016Phan Văn Hữu14/12/199715H1,4
39107150088Hà Đức Hy23/03/199715H2A
40101150026Võ Văn Khang20/05/199715C1A