Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1110150207Phan Văn Khanh12/05/199515X1C
2102150105Nguyễn Đình Khải02/01/199715T2
3107150020Lê Quang Khánh02/09/199715H1,4
4101160217Lê Quốc Khánh29/09/199816C1A
5118150021Lê Văn Khánh15/12/199715KX1
6102150106Ngô Ngọc Khánh21/02/199715T2
7103160042Nguyễn Hoàng Khánh03/12/199816C4A
8102160100Nguyễn Quốc Khánh04/03/199816T2
9107150022Nguyễn Văn Khánh15/06/199715H1,4
10105140195Phan Trung Quốc Khánh04/09/199614D3
11118150126Tôn Thất Bảo Khánh28/09/199715QLCN
12118150022Trần Nhật Khánh14/05/199715KX1
13102150043Trần Đăng Khiêm26/07/199615T1
14102150044Nguyễn Hồng Khôi04/11/199715T1
15105140041Trần Quang Khoa26/02/199614D1
16102150108Thái Đông Khương14/10/199715T2
17107150089Nguyễn Thị Thúy Kiều11/05/199715H2A
18101160099Lê Trung Kiên07/10/199816C1B
19107150023Phan Văn Chí Kiên14/11/199715H1,4
20105140292Trần Xuân Kiên24/01/199614TDH1
21108150019Vũ Đình Kiên02/07/199715SK
22102120229Nguyễn Đức Kiệt17/03/199412T4
23103160045Lê Duy Kim22/03/199716C4A
24104140156Trần Hoàng Kim23/11/199514NL
25104160077Nguyễn Hiếu Kỳ01/01/199816N2
26107150024Phùng Kim Ký02/01/199715H1,4
27104150032Phạm Hồng Lam01/10/199615N1
28102150046Nguyễn Hồng Lanh16/12/199415T1
29102150045Bùi Đức Lâm04/08/199715T1
30118150074Đặng Huỳnh Lâm27/05/199715KX2
31103160046Nguyễn Tùng Lâm30/08/199816C4A
32118150023Nguyễn Tùng Lâm01/10/199715KX1
33108150021Zơ Râm Lâm30/08/199515SK
34107150026Mai Phước Lân09/08/199715H1,4
35102150176Đậu Thị Lễ20/07/199715T3
36107150027Phan Thanh Liêm16/08/199715H1,4
37107150090Nguyễn Thị Liên07/09/199615H2A
38110150135Đặng Công Linh15/06/199615X1B
39118150075Đặng Thị Kim Linh08/10/199715KX2
40118150076Hồ Thị Mỹ Linh12/02/199715KX2