Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1118150131Lê Văn Linh15/10/199715QLCN
2101160100Nguyễn Hoàng Linh20/04/199716C1B
3117140096Nguyễn Thị Mỹ Linh29/03/199614QLMT
4107150028Nguyễn Thị Nhật Linh04/04/199715H1,4
5102150047Trần Duy Linh27/01/199715T1
6102150111Văn Thị Mỹ Linh10/12/199715T2
7105140197Võ Văn Linh14/10/199414D3
8107150029Nguyễn Thị Thu Loan22/10/199715H1,4
9118150026Nguyễn Hoàng Long09/01/199715KX1
10101160030Nguyễn Thành Long09/11/199816C1A
11103160049Nguyễn Văn Long29/06/199816C4A
12101160101Trần Văn Long05/03/199716C1B
13101160031Trần Vũ Long23/08/199816C1A
14101150030Võ Văn Long11/08/199615C1A
15117150106Đinh Thị Phước Lộc07/05/199715QLMT
16103160111Trần Đình Lộc20/10/199816C4B
17102150048Trần Xuân Lộc17/11/199715T1
18108150022Trương Văn Lợi20/01/199515SK
19110150214Lê Phước Lượng18/06/199715X1C
20101160102Huỳnh Văn Lưu28/01/199816C1B
21102150178Hồ Ngọc Luyến20/01/199715T3
22104160080Nguyễn Thành Lực10/04/199816N2
23118150078Lê Thị Trúc Ly19/12/199715KX2
24101160032Lê Đức Mạnh24/04/199816C1A
25105130272Nguyễn Đức Mạnh06/09/199513TDH1
26109150152Nguyễn Văn Mạnh06/01/199715X3C
27107150031Trần Văn Mạnh18/09/199515H1,4
28107150092Đặng Thị Ngọc Mai15/01/199715H2A
29107150030Hồ Thị Xuân Mai20/07/199715H1,4
30107150155Hồ Thị Cỏ May15/04/199715H2B
31102150049Lê Văn Mẫn10/03/199715T1
32101160143Mai Xuân Mẫn04/05/199816CDT1
33102150113Nguyễn Văn Mẫn21/07/199715T2
34102150180Lê Văn Minh10/05/199715T3
35102150051Nguyễn Công Minh17/01/199715T1
36105130108Nguyễn Thanh Minh24/04/199513D2
37118150027Nguyễn Văn Minh05/05/199715KX1
38106120032Trần Đình Minh26/04/199412DT1
39107150094Nguyễn Thị Song Mơ07/09/199715H2A
40110150140Hoàng Đức Nam11/08/199715X1B