Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1104160082Nguyễn Đào Nam05/04/199816N2
2102150115Nguyễn Hà Phương Nam18/02/199715T2
3102150181Nguyễn Khắc Nam22/04/199715T3
4103160053Nguyễn Văn Nam03/01/199816C4A
5101160104Phạm Kỳ Nam01/01/199816C1B
6107150157Nguyễn Thị Hồng Nga19/01/199715H2B
7107150095Nguyễn Thị Phương Nga07/12/199715H2A
8107150096Phạm Thị Nga27/01/199715H2A
9111150034Nguyễn Ngọc Ngân10/10/199715THXD
10107150097Nguyễn Thị Thủy Ngân03/10/199715H2A
11107150034Ông Thị Tuyết Ngân27/04/199715H1,4
12105130276Nguyễn Trọng Nghĩa24/10/199513TDH1
13101160034Nguyễn Văn Nghĩa20/11/199816C1A
14117150108Nguyễn Văn Nghĩa02/08/199715QLMT
15105130332Thái Hữu Nghĩa01/10/199513TDH2
16103160115Thới Văn Nghĩa03/02/199816C4B
17118150080Trần Thị Minh Nghĩa15/01/199715KX2
18102150053Đỗ Hà Ngọc09/07/199715T1
19118150029Hoàng Thị Ngọc05/05/199615KX1
20107150035Lê Kim Ngọc10/10/199715H1,4
21105140255Nguyễn Thái Ngọc01/02/199614DCLC
22107150098Nguyễn Thị Ngọc04/07/199715H2A
23107150099Nguyễn Thị Ngọc17/11/199715H2A
24107150161Nguyễn Thị Ngọc08/08/199715H2B
25107150100Nguyễn Thị Bích Ngọc15/11/199715H2A
26107150162Nguyễn Thị Bích Ngọc28/10/199715H2B
27118150030Nguyễn Thị Kim Ngọc25/08/199715KX1
28107150036Dương Công Nguyên29/10/199715H1,4
29107150038Lâm Hoàng Nguyên23/01/199715H1,4
30103140159Nguyễn Viết Nguyên07/06/199614KTTT
31108140024Trần Cảnh Phước Nguyên29/11/199614SK
32103160054Trần Thanh Nhàn01/01/199816C4A
33118150081Trịnh Ngọc Nhã09/02/199715KX2
34107150101Phan Bảo Nhâm07/06/199715H2A
35101160147Định Nhân11/03/199816CDT1
36118150031Nguyễn Chí Nhân04/12/199715KX1
37118150032Nguyễn Văn Nhân12/01/199615KX1
38102150054Trà Anh Nhân09/10/199715T1
39105130112Trần Đình Nhân28/05/199513D2
40102150118Phan Cảnh Nhất09/01/199715T2