Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1102150184Trương Văn Công Nhất23/04/199715T3
2103160117Đào Duy Minh Nhật08/02/199816C4B
3104160083Đặng Minh Nhật12/04/199816N2
4102150055Đỗ Minh Nhật23/11/199715T1
5105140302Hoàng Đức Nhật23/03/199514TDH1
6107150039Lê Anh Nhật25/07/199715H1,4
7105120101Nguyễn Văn Nhật18/08/199312D1
8102150119Phan Quang Nhật30/04/199715T2
9101160107Phan Văn Nhật10/06/199816C1B
10107150040Trương Thị Phương Nhi19/10/199715H1,4
11107150165Trương Thị Phương Nhi09/08/199715H2B
12103160057Kiều Phúc Nhiên01/06/199816C4A
13101160037Phạm Đình Nhì01/10/199816C1A
14102150056Hồ Sỹ Như08/10/199615T1
15107150166Lê Thị Ái Như03/01/199715H2B
16118150083Lê Vũ Quỳnh Như08/10/199715KX2
17107150167Vương Thị Nhường24/04/199715H2B
18104150119Huỳnh Bá Nhựt09/01/199715N2
19102150120Lê Phước Ninh07/11/199715T2
20107150105Hồ Thị Diệu Oanh23/12/199715H2A
21101160038Nguyễn Văn Pháp21/10/199816C1A
22117150055Võ Văn Pháp01/12/199615MT
23107150042Bùi Văn Gia Phát22/05/199715H1,4
24107150106Trần Thị Tuyết Phi08/09/199615H2A
25107150044Châu Thị Hồng Phong13/03/199715H1,4
26107150169Nguyễn Văn Phong06/07/199715H2B
27102150187Nguyễn Văn Kỳ Phong08/03/199715T3
28102160058Võ Đức Phong27/11/199816T1
29108150032Võ Văn Phong11/11/199715SK
30101160040Nguyễn Văn Phụng14/03/199816C1A
31107150108Nguyễn Ái Phương04/06/199715H2A
32104160085Nguyễn Ngọc Phương20/04/199816N2
33118150085Nguyễn Thị Phương19/10/199715KX2
34107150171Phạm Thị Phương11/10/199715H2B
35107150109Trần Thị Phương28/02/199715H2A
36101160111Đỗ Sĩ Phước12/04/199816C1B
37102150190Huỳnh Hoài Phước03/03/199715T3
38102150061Nguyễn Đình Phước08/08/199715T1
39101160041Trịnh Thanh Phước04/11/199716C1A
40107150172Phạm Thị Phượng15/01/199715H2B