Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1110150221Hồ Phú10/07/199615X1C
2102160108Nguyễn Công Phú10/02/199816T2
3102150058Nguyễn Văn Phú13/06/199715T1
4101150040Trần Hữu Phú22/02/199715C1A
5107150107Lê Thị Hồng Phúc19/12/199715H2A
6101160110Trương Hoàng Phúc19/11/199816C1B
7101150139Lê Sỹ Quang22/10/199715C1C
8103160204Lê Văn Quang10/11/199816C4B
9103160061Lê Xuân Quang06/03/199816C4A
10118150086Nguyễn Ngọc Quang02/05/199715KX2
11102150126Nguyễn Nhật Quang03/02/199715T2
12107150242Phạm Trần Duy Quang04/09/199715H1,4
13102150064Tạ Nhật Quang29/11/199715T1
14107150110Trần Hồng Quang10/06/199715H2A
15103160205Trần Minh Quang12/09/199816C4B
16107150046Võ Ngọc Quang10/04/199715H1,4
17109150160Đoàn Duy Quân01/11/199715X3C
18102150125Lê Văn Hồng Quân01/10/199715T2
19103140165Nguyễn Văn Quân29/04/199514KTTT
20102150063Trần Hồng Quân14/04/199715T1
21109130144Nguyễn Đình Quốc02/04/199413X3B
22103150148Nguyễn Phú Quốc12/04/199715C4B
23118150147Nguyễn Tài Quốc09/10/199715QLCN
24103160125Phan Văn Quốc04/03/199816C4B
25102150127Trần Ngọc Quốc02/04/199715T2
26102150193Võ Đức Quốc16/08/199715T3
27101160043Nguyễn Viết Quy09/02/199816C1A
28111150042Đoàn Minh Quyền04/03/199615THXD
29118150148Nguyễn Thị Hồng Quyến27/08/199715QLCN
30107150111Đoàn Thị Quỳnh01/07/199715H2A
31121150126Lê Thị Ngọc Quỳnh19/07/199715KT2
32107150174Lưu Mai Quỳnh11/03/199715H2B
33117140114Nguyễn Ngọc Quỳnh29/03/199614QLMT
34107150112Nguyễn Thị Trúc Quỳnh18/09/199715H2A
35105140360Nguyễn Xuân Quỳnh06/11/199614TDH2
36118150035Nguyễn Đức Quý19/04/199615KX1
37109150051Lê Ngọc Cao Sang10/10/199715X3A
38107150175Nguyễn Thị Thu Sang27/07/199715H2B
39101160154Phạm Hữu Sang27/03/199816CDT1