Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1103160126Trần Thanh Sang20/11/199816C4B
2101160115Lê Thanh Sáng10/08/199716C1B
3101160116Nguyễn Ngọc Sáng23/11/199616C1B
4101160046Hoàng Trường Sinh13/02/199816C1A
5102160062Ngô Trường Sinh04/10/199816T1
6104140107Nguyễn Viết Sinh06/11/199614N2
7102150194Cái Thế Sĩ21/04/199715T3
8118150087Hồ Thăng Sơn26/01/199715KX2
9103160179Lê Hùng Sơn15/08/199816KTTT
10101160117Lê Khắc Sơn13/09/199816C1B
11101160047Nguyễn Hồng Sơn28/05/199816C1A
12118150036Nguyễn Hồng Sơn30/11/199615KX1
13101160118Nguyễn Quang Sơn03/08/199816C1B
14111150099Trịnh Công Sơn01/03/199615X2
15107150176Nguyễn Thị Thúy Sương23/01/199715H2B
16118150037Phạm Thị Sương03/02/199515KX1
17107150114Đoàn Xuân Sữu11/05/199715H2A
18102150067Trương Thế Quốc Sỹ10/06/199715T1
19104160089Hồ Tấn Tài13/05/199816N2
20102150196Nguyễn Tấn Tài03/02/199715T3
21101160048Nguyễn Văn Tài25/11/199816C1A
22107150115Nguyễn Viết Tài04/02/199715H2A
23102160114Dương Thị Hoài Tâm17/05/199816T2
24107150178Đàm Thị Tâm11/03/199715H2B
25107150116Hồ Thị Thanh Tâm15/06/199715H2A
26110150233Lê Xuân Tâm02/03/199715X1C
27104150132Nguyễn Văn Tâm30/08/199715N2
28107150050Sơ Thị Ngọc Tâm05/08/199715H1,4
29108150039Trần Trí Tân13/04/199715SK
30102150197Nguyễn Hoàng Thạch25/03/199715T3
31107150051Dương Thị Thanh10/04/199715H1,4
32103160131Hà Phước Thanh06/09/199816C4B
33107150117Nguyễn Thị Thanh28/07/199715H2A
34107150052Phạm Thị Hoài Thanh29/09/199715H1,4
35107150181Trần Thị Thau10/08/199615H2B
36105140067Hoàng Như Thành03/01/199614D1
37101160049Kiều Ngọc Thành11/07/199816C1A
38110150078Nguyễn Tấn Thành21/12/199715X1A
39102150132Nguyễn Văn Thành18/08/199715T2
40107120098Nguyễn Văn Thành15/12/199412CNVL