Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1110150237Nguyễn Viết Thành26/04/199715X1C
2102160117Phạm Duy Thành22/01/199816T2
3105140068Phạm Văn Thành31/05/199614D1
4110150079Trần Học Thành10/06/199715X1A
5102150198Trần Nhật Thành29/09/199715T3
6118150090Bùi Phương Thảo14/11/199615KX2
7107150180Lê Thị Thảo04/06/199715H2B
8107150054Lê Thị Thu Thảo12/08/199615H1,4
9107150118Nguyễn Thị Phương Thảo01/03/199715H2A
10118150091Nguyễn Thị Phương Thảo17/04/199615KX2
11117150064Đỗ Hữu Thái24/08/199515MT
12103160068Đặng Xuân Thắng22/12/199816C4A
13101150144Nguyễn Viết Thắng05/03/199715C1C
14110150077Nguyễn Việt Thắng16/03/199715X1A
15102150068Trần Hữu Thắng30/04/199715T1
16107150179Lê Thị Thấm06/03/199715H2B
17107150182Huỳnh Công Thịnh29/10/199715H2B
18104160094Huỳnh Ngọc Thịnh11/01/199816N2
19102150199Lê Thịnh01/01/199715T3
20111160110Nguyễn Hoàng Thịnh14/06/199816X2
21102160068Trần Ngọc Bảo Thịnh25/02/199816T1
22118150158Châu Văn Thiện07/04/199615QLCN
23105130348Lương Thanh Thiện09/08/199513TDH2
24110150163Nguyễn Đình Thiện18/04/199715X1B
25111150047Nguyễn Đức Thiện05/09/199715THXD
26104140048Trần Minh Thiện19/04/199614N1
27107150119Nguyễn Văn Thiệu22/10/199715H2A
28105140072Nguyễn Quang Thông28/05/199614D1
29102160118Trần Trung Thông18/04/199816T2
30102150070Trần Quốc Thoại25/06/199715T1
31118150040Trần Thị Anh Thoa17/11/199715KX1
32118150041Nguyễn Thị Minh Thư11/09/199715KX1
33102160069Trần Anh Thư24/11/199816T1
34111150052Bạch Văn Thương21/05/199715THXD
35118150094Nguyễn Văn Thường12/10/199715KX2
36103160074Phạm Đức Thưởng12/10/199816C4A
37107150120Nguyễn Thị Thu18/08/199615H2A
38102150134Đoàn Minh Thuận27/04/199715T2
39118150093Hồ Nguyễn Thanh Thuận11/08/199515KX2