Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1101160053Huỳnh Xuân Thuận27/01/199816C1A
2107150058Trần Thị Minh Thuý30/10/199715H1,4
3107150121Nguyễn Thị Thùy20/06/199715H2A
4102150201Nguyễn Thị Thủy08/04/199715T3
5117150129Trần Thị Thanh Thủy04/04/199615QLMT
6107150060Trần Thị Thu Thủy23/10/199715H1,4
7107150183Bùi Thị Thúy06/02/199715H2B
8107150323Lê Trần Thị Thanh Thúy07/04/199715SH
9107150059Võ Thị Phương Thúy01/02/199715H1,4
10108140031Lê Nguyễn Thứ04/01/199514SK
11103160073Nguyễn Văn Thức08/11/199816C4A
12107150184Hồ Thị Thủy Tiên19/09/199715H2B
13118150043Lê Văn Tiên24/06/199715KX1
14107150122Nguyễn Đức Tiên29/09/199715H2A
15102150072Nguyễn Văn Tiên21/04/199615T1
16102150135Nguyễn Hữu Tiến05/10/199415T2
17110150247Nguyễn Minh Tiến24/02/199715X1C
18102150073Phạm Trần Nhật Tiến29/04/199715T1
19118150095Vương Công Tiến24/11/199615KX2
20101160054Lê Văn Tiệm21/10/199816C1A
21101160056Lê Hữu Tín20/10/199716C1A
22101160057Phạm Phú Tín15/10/199816C1A
23107150062Phan Thế Toàn10/08/199715H1,4
24102150204Tưởng Đức Toàn04/09/199715T3
25102150075Nguyễn Đăng Toản10/08/199715T1
26103160207Ngô Văn Tòng25/01/199716C4B
27102150205Dương Văn Trang24/03/199415T3
28107150124Hồ Thị Khánh Trang01/09/199615H2A
29107150186Lê Thị Thùy Trang07/12/199715H2B
30102150139Nguyễn Thị Thùy Trang25/07/199715T2
31118150044Nguyễn Thị Thùy Trang22/12/199615KX1
32107150125Trần Thị Thu Trang06/01/199715H2A
33107150187Trương Thị Phương Trang24/02/199715H2B
34107150063Nguyễn Tú Trâm08/11/199715H1,4
35107150064Phạm Thị Bích Trâm02/03/199715H1,4
36107150185Trần Nguyễn Phương Trâm15/10/199715H2B
37105120438Huỳnh Quang Triết24/11/199312TDH
38102160169Phan Thị Ngọc Trinh21/04/199716T3
39107150126Trần Thị Tố Trinh10/05/199715H2A
40118150046Lê Tự Đăng Trình22/08/199615KX1