Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1102160072Nguyễn Mậu Công Trình13/07/199816T1
2102150206Đặng Văn Trí07/10/199715T3
3106120143Hà Vương Trí05/12/199412DT3
4118150098Nguyễn Viết Phú Trọng23/11/199715KX2
5107150065Trần Văn Trọng06/12/199515H1,4
6103150226Hà Lê Thanh Trường04/12/199715KTTT
7101160208Văn Đức Trường26/02/199716CDT2
8118150047Huỳnh Đức Trung08/11/199715KX1
9101160060Lê Đức Trung20/10/199616C1A
10103160141Lê Văn Trung31/12/199816C4B
11108150051Nguyễn Hoài Trung03/09/199715SK
12102160123Phan Thành Trung02/11/199816T2
13102150142Trần Hữu Trung14/08/199715T2
14111130110Nguyễn Văn Truyền14/06/199413THXD2
15103160209Lê Văn Tư26/10/199716C4B
16104150071Huỳnh Quang Tương20/12/199715N1
17103150095Lê Kim Tường01/12/199715C4A
18103160143Bùi Đức Tuấn08/10/199716C4B
19103160082Đặng Tuấn22/08/199816C4A
20107150189Hồ Đình Tuấn15/03/199715H2B
21105130299Khưu Hùng Tuấn10/06/199513TDH1
22103160192Nguyễn Anh Tuấn10/04/199616KTTT
23104160099Nguyễn Văn Tuấn25/07/199516N2
24101160211Vũ Xuân Tuấn16/11/199616CDT2
25102150080Nguyễn Đắc Tuệ10/06/199715T1
26107150190Lưu Thị Thanh Tuyền09/12/199715H2B
27107150128Hồ Xuân Tuyến15/05/199715H2A
28102150144Lê Đình Tuyến10/01/199715T2
29110150097Dương Thanh Tùng18/07/199715X1A
30101160065Mai Thanh Tùng02/01/199816C1A
31101120269Nguyễn Thanh Tùng23/05/199412C1C
32101160066Nguyễn Thanh Tùng03/02/199816C1A
33118150048Phạm Thanh Tùng07/07/199715KX1
34111150059Nguyễn Đắc Tú15/08/199715THXD
35105140159Phạm Văn Anh Tú04/04/199614D2
36107150127Võ Thị Cẩm Tú01/04/199715H2A
37108140035Bùi Thị Hoàng Uyên19/03/199414SK
38118150049Nguyễn Thị Uyên20/05/199715KX1
39107150129Võ Thị Phương Uyên07/07/199715H2A
40102150145Từ Viết Văn09/08/199715T2