Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1103160144Phạm Đức Vân24/06/199816C4B
2106160109Trương Thị Vẽ14/07/199816DT2
3118150101Võ Tường Vi20/11/199715KX2
4102160125Huỳnh Quốc Việt18/01/199816T2
5101160073Lê Đăng Việt26/12/199816C1A
6107150130Lê Phước Việt28/11/199715H2A
7104120182Phan Hồng Việt01/01/199112NL
8109150288Đinh Thế Vinh18/10/199715VLXD
9110150179Nguyễn Thành Vinh16/02/199715X1B
10101160074Phạm Hồng Vinh10/07/199816C1A
11109150289Trần Khánh Vinh04/08/199715VLXD
12101160076Võ Văn Vinh16C1A
13107150067Đào Trọng Vương19/11/199515H1,4
14107150068Nguyễn Văn Vượng09/12/199715H1,4
15105140325Phạm Văn Vượng23/05/199514TDH1
16118140140Nguyễn Đặng Vượt02/04/199614QLCN
17107150131Lê Tuấn Vủ23/09/199715H2A
18105130206Cao Văn Vũ26/04/199513D3
19102150082Nguyễn Đức Vũ06/09/199715T1
20118150050Nguyễn Hoàng Vũ02/11/199715KX1
21106140191Nguyễn Hoàng Anh Vũ02/11/199614DT3
22107150066Nguyễn Long Vũ13/07/199715H1,4
23102160077Nguyễn Trần Vũ14/12/199816T1
24103160199Tô Quang Vũ20/08/199716KTTT
25102150146Trần Long Vũ27/07/199715T2
26118150102Đỗ Thị Tường Vy26/11/199615KX2
27107150193Hoàng Thị Thuý Vy23/07/199715H2B
28117140074Lê Nhật Vy06/10/199614MT
29117150085Lê Thị Vy16/08/199715MT
30107150069Nguyễn Thị Hà Vy07/03/199715H1,4
31107150070Nguyễn Thị Thúy Vy01/08/199715H1,4
32107150194Trần Thị Hà Vy06/03/199715H2B
33118150051Nguyễn Hùng Vỹ18/08/199715KX1
34101160079Trần Thanh Vỹ17/02/199816C1A
35117150151Phanthachone Xaypoukham23/07/199615QLMT
36118150103Nguyễn Thị Thanh Xuân04/05/199515KX2
37107150133Trần Thị Hồng Xuân05/01/199715H2A
38107140167Nguyễn Thị Xuyến15/05/199614H2B
39118150052Giang Thị Yến15/09/199715KX1
40107150195Hồ Thị Hải Yến20/03/199615H2B
41103160145Nguyễn Ngọc Ý20/10/199816C4B