Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1109160079Lê Văn An27/05/199816X3A
2109160080Đặng Tuấn Anh11/01/199816X3A
3109160146Nguyễn Đắc Xuân Anh08/09/199816X3B
4109160081Nguyễn Đức Anh13/12/199816X3A
5101160167Nguyễn Minh Anh02/09/199816CDT2
6101160122Nguyễn Thế Anh07/10/199816CDT1
7101160168Nguyễn Tuấn Anh05/06/199816CDT2
8109160147Nguyễn Văn Anh05/10/199716X3B
9103160201Phạm Ngọc Anh30/12/199816C4B
10104160053Phạm Quang Anh16/04/199816N2
11109160148Trần Tuấn Anh15/07/199816X3B
12103150022Võ Tuấn Anh15/03/199615C4A
13104160002Vương Hoàng Anh12/09/199716N1
14105160154Trần Mỹ Quốc Ánh07/10/199816TDH
15104160001Trần Hoàng Ân10/01/199816N1
16101150007Trần Thanh Ân29/01/199715C1A
17103160086Dương Chí Bằng10/12/199816C4B
18101160169Nguyễn Văn Trọng Bằng25/02/199816CDT2
19109160083Bùi Xuân Bảo08/01/199816X3A
20109160023Huỳnh Quốc Bảo20/10/199816VLXD
21104160054Lã Trí Bảo19/06/199816N2
22110160208Nguyễn Đức Bảo22/10/199816X1C
23102160128Nguyễn Khắc Bảo02/03/199816T3
24105160155Nguyễn Trần Phú Bảo13/05/199816TDH
25106160012Phạm Hoàng Bảo27/10/199816DT1
26106150082Trần Gia Bảo23/03/199715DT2
27101160124Trần Lê Quý Bảo12/01/199816CDT1
28109160149Võ Như Sơn Bách13/06/199816X3B
29110160068Nguyễn Quốc Bân24/03/199816X1A
30101160010Hồ Hữu Bền13/09/199716C1A
31109160024Trương Phú Bin17/09/199816VLXD
32103160146Nguyễn Thái Bình23/05/199616KTTT
33103160020Phạm Văn Bình26/10/199816C4A
34104160003Trương Văn Bình17/07/199816N1
35109160084Văn Công Cãnh06/02/199516X3A
36109160151Hà Minh Châu18/06/199816X3B
37104160055Lê Đức Châu26/02/199716N2
38101160080Phạm Văn Chiến11/11/199816C1B
39109160025Hoàng Văn Chinh26/04/199816VLXD
40101160125Hồ Hoàng Minh Chính09/12/199816CDT1
41101160011Nguyễn Đình Chính07/07/199816C1A
42109160085Ngô Văn Chơn08/09/199816X3A