Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1103160021Nguyễn Thành Chung10/02/199816C4A
2101160172Nguyễn Yên Chung02/07/199816CDT2
3109160026Bạch Văn Công07/02/199816VLXD
4109160086Đường Văn Cương12/06/199816X3A
5103160088Đậu Anh Cường26/09/199816C4B
6101160081Hoàng Mạnh Cường24/06/199816C1B
7104160004Nguyễn Công Cường07/07/199816N1
8104160056Nguyễn Quang Cường22/03/199816N2
9101160127Nguyễn Viết Cường12/01/199816CDT1
10104160005Tạ Quốc Cường09/08/199716N1
11103160148Võ Phúc Cường23/07/199816KTTT
12101160013Phạm Công Danh08/07/199816C1A
13103160149Phạm Hữu Danh05/03/199816KTTT
14104160006Văn Công Danh05/02/199816N1
15103160202Bùi Quang Diệu10/03/199816C4B
16104160058Lê Hữu Diệu07/04/199816N2
17109160035Huỳnh Trần Việt Dương10/03/199816VLXD
18107160009Lê Văn Dương15/07/199816H14
19101160178Nguyễn Bình Dương19/12/199716CDT2
20106160071Nguyễn Tùng Dương27/11/199816DT2
21105160163Nguyễn Xuân Dương07/08/199816TDH
22104160012Phạm Tùng Dương29/12/199816N1
23108160010Quang Ngọc Dương25/06/199816SK
24103160094Trần Quốc Dương10/10/199816C4B
25109160158Trương Văn Dương15/01/199816X3B
26104160009Ngô Viết Duẩn20/05/199816N1
27103160154Võ Minh Duy23/09/199816KTTT
28103160095Võ Ngọc Duy02/03/199816C4B
29109160036Phan Thị Duyền01/12/199816VLXD
30101160177Đoàn Ngọc Dũng14/01/199816CDT2
31103160092Hồ Sỹ Dũng06/10/199816C4B
32104160010Hoàng Anh Dũng04/07/199716N1
33105160162Nguyễn Đình Dũng08/11/199816TDH
34104160011Nguyễn Sỹ Dũng26/03/199816N1
35101160086Nguyễn Tiến Dũng06/07/199816C1B
36103160029Nguyễn Viết Dũng10/11/199716C4A
37103160093Vũ Sỹ Dũng12/02/199816C4B
38103160023Đào Hữu Đại20/04/199816C4A
39111160065Đoàn Văn Đại17/08/199816X2
40101160128Nguyễn Phước Đại01/11/199816CDT1
41103160024Nguyễn Văn Đại09/11/199716C4A
42101160174Lê Phước Đạo10/10/199816CDT2