Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1101160175Trần Văn Đạo08/10/199816CDT2
2101160129Đào Văn Đạt15/10/199816CDT1
3109160029Hoàng Kim Đạt09/09/199816VLXD
4101160130Lê Cảnh Phùng Đạt02/01/199816CDT1
5109160088Nguyễn Bá Tiến Đạt08/01/199816X3A
6109160155Nguyễn Ngọc Thành Đạt22/07/199816X3B
7103160025Nguyễn Thành Đạt06/01/199816C4A
8101160176Phạm Tài Đạt03/01/199816CDT2
9103160151Phạm Tuấn Đạt14/08/199816KTTT
10106160067Phạm Văn Đạt16/05/199816DT2
11105160160Trần Văn Đạt20/06/199816TDH
12106160016Nguyễn Hải Đăng07/02/199816DT1
13101160082Phan Hải Đăng06/01/199716C1B
14103160089Trần Hải Đăng25/11/199816C4B
15104160007Đặng Thế Định20/01/199816N1
16103160090Đoàn Đức Định08/06/199516C4B
17109150018Nguyễn Quang Định15/04/199715X3A
18101160084Thái Văn Định04/01/199816C1B
19106160068Nguyễn Đình Điền25/10/199816DT2
20109160030Cảnh Đông17/11/199716VLXD
21110160217Hồ Văn Đông02/09/199716X1C
22104160060Phan Đông26/06/199816N2
23103160027Phan Thế Đông21/09/199816C4A
24104160008Lê Công Đoài15/06/199816N1
25109160156Cao Hữu Đức20/02/199816X3B
26105160161Dương Viết Đức20/04/199616TDH
27109160031Đào Đình Đức25/01/199816VLXD
28109160090Đặng Hữu Đức01/07/199716X3A
29109160157Hà Anh Đức15/09/199716X3B
30101160131Lê Quý Đức21/05/199816CDT1
31103160091Lê Văn Đức22/11/199816C4B
32103160152Lê Văn Đức26/04/199816KTTT
33109160033Nguyễn Như Đức20/11/199816VLXD
34104160061Nguyễn Trung Đức22/05/199816N2
35105150252Phạm Lê Đức12/12/199715TDH1
36101160016Phạm Xuân Đức12/09/199816C1A
37103160028Trần Văn Đức22/02/199816C4A
38103160153Trịnh Minh Đức18/09/199716KTTT
39104160064Lê Văn Giang28/01/199816N2
40118160071Nguyễn Phạm Trường Giang09/04/199816KX2
41109160092Nguyễn Xuân Giang03/04/199816X3A