Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1104160013Vũ Trúc Giang04/12/199816N1
2101160132Nguyễn Quốc Thanh Giao17/11/199716CDT1
3103160031Nguyễn Xuân Giáp08/05/199816C4A
4101160017Phan Xuân Hạ04/04/199816C1A
5118130144Lê Phúc Hạnh09/06/199413QLCN
6118160129Nguyễn Thị Mỹ Hạnh13/01/199816QLCN
7111160076Nguyễn Thị Hằng29/05/199816X2
8103160032Thái Thị Ngọc Hằng17/02/199816C4A
9103160096Nguyễn Nam Hà08/05/199816C4B
10104160065Nguyễn Quang Hà20/01/199816N2
11101160180Trần Nguyễn Khánh Hà24/10/199816CDT2
12118160072Trần Thị Hà10/03/199816KX2
13101160087Nguyễn Anh Hào06/01/199816C1B
14105160164Nguyễn Đình Hào18/05/199816TDH
15109160159Nguyễn Viết Hào17/03/199816X3B
16104160014Doãn Thanh Hải30/08/199816N1
17103160155Đàm Thanh Hải16/10/199716KTTT
18110160222Đỗ Minh Hải18/08/199816X1C
19101160133Nguyễn Lâm Hải10/03/199816CDT1
20106160073Trần Văn Hải02/01/199816DT2
21104160015Tán Nguyên Hảo26/01/199816N1
22102160040Nguyễn Đình Hân09/09/199816T1
23118160126Nguyễn Thị Ngọc Hân27/01/199816QLCN
24103160156Võ Duy Hân09/08/199616KTTT
25103160033Cao Trọng Hậu25/11/199816C4A
26109160093Phan Thành Hậu10/04/199816X3A
27103160098Trần Công Hậu07/06/199816C4B
28118160074Hoàng Thị Thu Hiền20/10/199816KX2
29107160207Trần Thị Thu Hiền17/01/199816SH
30109160038Trần Văn Hiền15/01/199816VLXD
31109160160Bùi Trung Hiếu12/01/199816X3B
32109160094Cao Thọ Hiếu15/02/199816X3A
33109160161Hoàng Ngọc Hiếu01/05/199816X3B
34105160166Lê Hữu Hiếu03/02/199816TDH
35109160095Lê Hữu Hiếu27/12/199616X3A
36104160067Lê Văn Nhân Hiếu05/01/199816N2
37105160167Ngô Hoàng Hiếu14/04/199816TDH
38101160216Nguyễn Minh Hiếu26/03/199816C1B
39103160157Nguyễn Văn Hiếu13/11/199816KTTT
40109160096Nguyễn Văn Hiếu18/09/199816X3A
41101160089Phạm Phước Hiếu22/11/199816C1B
42103160158Trương Quang Hiếu26/05/199816KTTT