Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1106160074Lê Tấn Hiệp14/01/199816DT2
2101160182Trần Duy Hiệp12/07/199816CDT2
3109160046Lê Văn Học19/07/199716VLXD
4104160068Nguyễn Ngọc Hoà06/06/199816N2
5101160090Trần Văn Hoài20/11/199816C1B
6101160135Nguyễn Công Hoàn12/08/199816CDT1
7103160099Bùi Minh Hoàng22/08/199816C4B
8109160163Châu Lương Hoàng13/07/199816X3B
9102160093Đặng Đình Hoàng11/03/199816T2
10104160017Đinh Tiến Hoàng17/08/199816N1
11109160097Đỗ Ngọc Hoàng07/08/199816X3A
12109160043Hoàng Ngọc Huy Hoàng19/08/199816VLXD
13103160100Nguyễn Đức Hoàng13/03/199816C4B
14104160069Nguyễn Huy Hoàng11/09/199816N2
15104160018Nguyễn Kim Hoàng07/07/199816N1
16111160025Nguyễn Việt Hoàng02/08/199816THXD
17109160044Nguyễn Xuân Hoàng14/03/199716VLXD
18103160037Trần Huy Hoàng20/08/199616C4A
19103160101Trần Văn Hoàng02/02/199816C4B
20101160136Trần Viết Hoàng24/02/199816CDT1
21109160045Trần Vũ Hoàng08/01/199816VLXD
22103160038Võ Đình Hoàng04/09/199816C4A
23109160164Võ Văn Hoàng10/11/199716X3B
24109160041Phan Hoá03/06/199816VLXD
25109160042Phạm Quang Hóa13/04/199816VLXD
26106160079Nguyễn Duy Hơn28/11/199816DT2
27101160183Nguyễn Đức Hợp17/06/199816CDT2
28101160093Hồ Đình Hưng05/02/199716C1B
29101160094Nguyễn Thừa Hưng14/09/199816C1B
30104160019Nguyễn Việt Hưng06/01/199816N1
31109160101Nguyễn Xuân Hưng24/12/199816X3A
32105160170Trần Mạnh Hưng24/08/199816TDH
33104160020Trần Văn Quãng Hưng02/06/199716N1
34104160072Uông Ngọc Hưng07/08/199616N2
35101160184Văn Tiến Hưng23/10/199716CDT2
36103160159Võ Tấn Hưng24/01/199816KTTT
37104160021Hồ Thanh Hương17/02/199816N1
38107160211Lê Thị Thanh Hương01/06/199816SH
39106160029Bùi Văn Huy26/08/199816DT1
40117160031Đặng Ngọc Huy21/01/199816MT
41109160047Huỳnh Đức Quang Huy11/10/199816VLXD
42104160073Lê Khắc Huy24/11/199816N2