Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1118160020Lê Văn Huy02/05/199816KX1
2104160022Lê Viết Huy10/11/199816N1
3111160086Nguyễn Đức Huy18/12/199816X2
4101160026Nguyễn Trọng Huy11/08/199816C1A
5103160160Nguyễn Văn Huy10/05/199816KTTT
6107160027Phạm Kiều Huy02/10/199816H14
7105160171Phan Nguyễn Đăng Huy27/06/199816TDH
8105160172Phan Quang Huy11/12/199816TDH
9101160138Phan Văn Huy27/10/199816CDT1
10103160161Phan Văn Huy20/07/199816KTTT
11104160075Trần Nguyễn Quốc Huy06/12/199816N2
12101160185Trần Quang Huy15/10/199816CDT2
13109160048Võ Hoàng Quốc Huy01/01/199816VLXD
14108160025Nguyễn Công Huyên11/12/199816SK
15103160102Đào Văn Hùng12/09/199816C4B
16109160098Lê Văn Hùng16/01/199816X3A
17101160092Nguyễn Đình Hùng17/01/199716C1B
18101160137Nguyễn Quốc Hùng10/10/199816CDT1
19109160099Nguyễn Quốc Hùng16/08/199816X3A
20103160039Nguyễn Sỹ Hùng23/06/199816C4A
21109160166Nguyễn Tấn Hùng24/02/199716X3B
22103160103Nguyễn Thanh Hùng28/12/199816C4B
23106160080Nguyễn Thái Hùng15/05/199816DT2
24104160070Nguyễn Văn Hùng08/01/199816N2
25105160168Nguyễn Văn Hùng06/12/199716TDH
26110160089Phạm Văn Hùng22/04/199816X1A
27109160100Trần Văn Hùng05/03/199816X3A
28105160173Lâm Đại Hỷ28/01/199816TDH
29101160027Nguyễn Thiện Kế03/11/199716C1A
30105160174Hồ Lê Khang12/11/199816TDH
31103160104Nguyễn Khắc Huỳnh Khang14/08/199616C4B
32101160097Nguyễn Quốc Khanh29/07/199816C1B
33109160168Phan Văn Khanh26/03/199716X3B
34105160175Trương Bảo Khanh24/02/199816TDH
35104160076Huỳnh Đình Khải24/04/199816N2
36101160139Đinh Văn Khánh24/11/199816CDT1
37109160049Nguyễn Khánh12/10/199816VLXD
38109160102Nguyễn Quốc Khánh07/02/199816X3A
39103160043Nguyễn Văn Đình Khánh05/07/199816C4A
40103160105Trần Văn Khánh15/01/199816C4B
41101160098Võ Quốc Khánh02/09/199816C1B
42106160083Lâm Đăng Khoa02/10/199816DT2