Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1105160178Lê Văn Khoa06/03/199816TDH
2110160236Nguyễn Đăng Khoa18/02/199816X1C
3103160044Nguyễn Thanh Khoa29/11/199816C4A
4103160162Nguyễn Đình Khương03/02/199816KTTT
5104160025Nguyễn Phan Thành Kiên17/10/199816N1
6111160031Nguyễn Trung Kiên22/05/199816THXD
7102160148Trần Trung Kiên15/12/199816T3
8103160107Trần Văn Kiên07/05/199816C4B
9103150197Trần Xuân Kiên05/07/199715KTTT
10121150101Nguyễn Cao Kỳ08/09/199615KT2
11109160050Nguyễn Khắc Cao Kỳ18/06/199816VLXD
12109160051Trần Công Kỳ29/05/199716VLXD
13103160108Lê Trương Lai25/08/199816C4B
14101160140Alăng Lam22/08/199616CDT1
15103160163Nguyễn Văn Lanh02/01/199816KTTT
16105160179Phan Ngọc Lắc07/11/199716TDH
17107150025Hoàng Bảo Lâm22/03/199715H1,4
18109160103Lê Văn Lâm07/05/199816X3A
19106160033Nguyễn Đình Lâm14/10/199816DT1
20104160026Trần Quốc Lâm14/04/199816N1
21101160186Nguyễn Hữu Lập05/12/199816CDT2
22103160109Hồ Đức Liêm05/10/199816C4B
23118160134Lê Thị Hồng Liên20/07/199816QLCN
24103160047Đặng Nhật Linh18/07/199816C4A
25111160093Đinh Nhật Linh17/04/199716X2
26105120259Nguyễn Văn Linh27/12/199412D3
27105160180Nguyễn Văn Linh07/10/199816TDH
28105160181Trần Nhật Linh16/01/199816TDH
29103160110Võ Văn Linh01/01/199816C4B
30101160141Phạm Duy Quốc Lỉnh05/10/199816CDT1
31109160170Nguyễn Châu Loan18/04/199816X3B
32101160142Lê Khắc Long29/04/199816CDT1
33103160166Lê Thanh Long28/06/199816KTTT
34109160171Mai Võ Hoàng Long18/11/199816X3B
35109160105Nguyễn Tất Long16/02/199816X3A
36104160028Nguyễn Thanh Long14/04/199816N1
37109160104Đinh Xuân Lộc29/06/199716X3A
38103160048Hoàng Văn Lộc25/10/199816C4A
39103160164Lê Văn Lộc18/02/199616KTTT
40101160187Ngô Xuân Lộc01/01/199816CDT2
41105160182Nguyễn Đức Lộc19/05/199716TDH
42104160078Phan Văn Hoàng Lộc31/05/199816N2