Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1104160027Ngô Hồng Lợi04/09/199816N1
2104160079Ngô Văn Lợi21/01/199816N2
3102160053Hồ Duy Lưỡng21/08/199816T1
4103160113Lê Quang Lượng16/04/199816C4B
5109160172Nguyễn Đức Lưu07/09/199816X3B
6118160136Hồ Đình Luân22/12/199716QLCN
7103160167Ngô Văn Luân27/03/199816KTTT
8110160241Dương Minh Luận10/08/199816X1C
9103160112Huỳnh Hữu Luật05/03/199816C4B
10104160029Nguyễn Đình Luyện30/10/199816N1
11109160053Lê Thị Khánh Ly20/07/199816VLXD
12118160138Nguyễn Thị Ly09/07/199816QLCN
13118160139Trần Thị Khánh Ly11/02/199816QLCN
14105120095Nguyễn Văn Lý24/01/199412D1
15103160168Võ Châu Lý10/06/199816KTTT
16101160144Nguyễn Văn Mạnh19/11/199816CDT1
17104160081Nguyễn Văn Mạnh10/09/199616N2
18105160184Phạm Văn Mạnh30/10/199816TDH
19107150154Lê Thị Tuyết Mai01/07/199715H2B
20109150038Bhnươch Mão10/10/199615X3A
21103160114Nguyễn Trịnh Nhật Minh23/09/199816C4B
22103160169Trịnh Thị Mơ01/06/199816KTTT
23118160141Nguyễn Văn Mừng09/09/199816QLCN
24104160030Nguyễn Mỹ01/08/199816N1
25109160108Nguyễn Mỹ29/11/199716X3A
26109160055Nguyễn Thị Ly Na11/12/199816VLXD
27101160033Dư Văn Nam07/03/199816C1A
28109160109Hoàng Nhật Nam21/09/199816X3A
29105160185Lê Hoài Nam04/11/199816TDH
30101160145Ngô Văn Nam20/04/199816CDT1
31109160176Nguyễn Nho Quang Nam02/04/199816X3B
32105160187Trần Văn Phương Nam02/08/199816TDH
33101160190Phạm Nghĩa Nghiêm02/02/199816CDT2
34105160190Nguyễn Hữu Nghĩa05/01/199816TDH
35105160191Trần Phước Nghĩa27/11/199816TDH
36101160189Trần Quang Nghĩa24/07/199816CDT2
37103160170Trần Văn Nghĩa19/09/199816KTTT
38101160146Trương Công Nghĩa03/06/199816CDT1
39101160035Võ Văn Nghĩa18/05/199816C1A
40104160031Nguyễn Ngọc23/06/199816N1
41109160056Nguyễn Ngọc08/11/199716VLXD
42109160110Nguyễn Duy Ngọc22/05/199816X3A