Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1109160177Trương Trần Bá Ngọc12/05/199716X3B
2118160144Nguyễn Phương Thảo Nguyên06/07/199716QLCN
3105160192Trương Đình Thành Nguyên10/01/199816TDH
4111160035Phan Lưu Nguyễn27/05/199816THXD
5101160191Đinh Sỹ Nhân08/12/199816CDT2
6109160111Lê Nhân13/01/199816X3A
7109160112Lưu Văn Nhân28/07/199816X3A
8101160148Võ Huỳnh Huy Nhân07/01/199816CDT1
9109160113Võ Thành Nhân08/04/199816X3A
10110160106Bùi Trần Kiên Nhẫn30/07/199816X1A
11103160116Cao Long Nhật29/03/199816C4B
12109160114Hà Minh Nhật07/11/199816X3A
13101160036Hồ Xuân Nhật07/10/199816C1A
14109160058Hoàng Minh Nhật29/01/199816VLXD
15103160055Lê An Nhật06/10/199816C4A
16104160032Lê Trịnh Nhật27/09/199816N1
17103160056Lương Huy Nhật08/11/199816C4A
18103160118Nguyễn Hoàng Nhật04/05/199816C4B
19104160084Nguyễn Hữu Nhật02/11/199816N2
20101160192Nguyễn Tấn Nhật02/02/199816CDT2
21109160181Nguyễn Văn Nhật03/12/199816X3B
22109160115Phạm Công Nhật18/06/199816X3A
23101160149Phan Minh Nhật06/04/199816CDT1
24109150156Trần Quang Nhật16/09/199715X3C
25107160048Đinh Công Nhiên14/04/199816H14
26101160193Huỳnh Phước Nhớ01/04/199816CDT2
27101160108Vũ Văn Nội28/07/199816C1B
28118160146Nguyễn Thị Tuyết Nữ22/03/199716QLCN
29101160109Trần Thanh Pháp24/05/199816C1B
30106160092Đỗ Thành Phát11/03/199816DT2
31103160119Văn Phú Phát29/10/199816C4B
32102160057Nguyễn Hoàng Phi12/03/199816T1
33109160059Văn Đức Phi01/06/199816VLXD
34109160116Tán Văn Phim20/11/199816X3A
35103160120Đinh Duy Phong28/10/199816C4B
36111160102Lê Hồng Phong17/09/199816X2
37103160058Nguyễn Công Phong04/11/199816C4A
38106150124Nguyễn Hữu Nam Phong24/10/199715DT2
39103160121Nguyễn Tuấn Phong02/03/199816C4B
40103160059La Văn Phương03/03/199816C4A
41101160112Nguyễn Sỹ Phương10/11/199716C1B