Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1103160122Võ Đức Phương28/11/199816C4B
2101160151Nguyễn Đức Đại Phước28/11/199816CDT1
3110160179Nguyễn Ngọc Phùng23/02/199816X1B
4101160150Phan Văn Phú11/04/199516CDT1
5109160117Đoàn Văn Phúc02/09/199816X3A
6104160033Hoàng Phước Phúc27/03/199816N1
7103160173Huỳnh Đức Phúc01/01/199816KTTT
8101160194Ngô Văn Hoàng Phúc01/01/199816CDT2
9104150125Châu Viết Quang12/04/199715N2
10110160181Đặng Hữu Quang20/01/199816X1B
11109160118Lê Minh Quang27/09/199816X3A
12101160113Nguyễn Bảo Quang07/03/199816C1B
13109160185Nguyễn Lương Quang09/03/199816X3B
14101160197Nguyễn Nhật Quang24/12/199816CDT2
15109160119Nguyễn Nhật Quang10/02/199816X3A
16104160086Nguyễn Tấn Quang22/12/199716N2
17103160062Nguyễn Thúc Quang14/01/199716C4A
18108160036Trần Huỳnh Văn Quang16/06/199816SK
19101160195Trần Văn Quả20/05/199816CDT2
20101160042Đào Ngọc Quân20/01/199816C1A
21101160196Đặng Hồng Quân18/06/199716CDT2
22102160109Huỳnh Tâm Minh Quân12/01/199816T2
23103160060Ngô Anh Quân22/04/199816C4A
24109160060Ngô Đình Quân05/01/199816VLXD
25104160034Nguyễn Hồng Quân22/12/199816N1
26101160152Nguyễn Hoàng Quân14/06/199716CDT1
27103160123Nguyễn Minh Quân06/04/199816C4B
28103160175Trương Tiến Quân10/06/199616KTTT
29105160194Huỳnh Ngọc Quốc01/01/199816TDH
30101160198Nguyễn Văn Quốc12/01/199716CDT2
31104160035Trần Anh Quốc24/07/199816N1
32101160153Võ Văn Quốc09/03/199816CDT1
33109160121Lê Đình Quyền15/08/199816X3A
34103160064Lê Xuân Tôn Quyền06/01/199816C4A
35110160183Lý Quyền02/04/199716X1B
36103160176Tưởng Văn Quyền10/04/199716KTTT
37105160195Lê Văn Quyết20/10/199816TDH
38101160199Nguyễn Văn Quyết28/04/199716CDT2
39121150127Trần Thị Trúc Quỳnh24/03/199715KT2
40109160186Hoàng Công Quý03/06/199716X3B
41109160120Hoàng Trọng Quý04/02/199816X3A
42101160044Lê Đình Quý14/10/199816C1A