Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1109160187Trần Tứ Quý22/08/199816X3B
2103160178Nguyễn Công Nhật Rin11/04/199816KTTT
3109160063Trần Đình Ngọc Sang20/01/199816VLXD
4118160153Trần Quang Sang02/02/199816QLCN
5118160154Trần Xuân Sang17/03/199716QLCN
6104160036Trương Quang Nhật Sang26/06/199816N1
7104160088Võ Trường Sang15/11/199816N2
8105160199Nguyễn Ngọc Sáng02/02/199816TDH
9102140039Vongkhamheang Souphaphone04/01/199514T1
10103160127Đỗ Thành Sơn26/04/199816C4B
11103160180Lê Văn Hoàng Sơn23/07/199816KTTT
12103160181Nguyễn Sơn14/07/199616KTTT
13105160200Nguyễn Bá Sơn30/09/199816TDH
14104160037Nguyễn Thái Sơn25/01/199816N1
15109160189Phạm Hồng Sơn27/01/199716X3B
16103160065Trịnh Công Sơn03/10/199816C4A
17101160201Vi Văn Sơn05/02/199716CDT2
18109160064Võ Thanh Sơn10/04/199816VLXD
19103160128Nguyễn Văn Sửu23/03/199716C4B
20101160202Phạm Hữu Sửu10/01/199816CDT2
21103160066Mai Văn Sỹ19/09/199816C4A
22110160256Nguyễn Ngọc Sỹ12/09/199816X1C
23101160155Nguyễn Trung Sỹ03/05/199816CDT1
24103160067Trần Ngọc Sỹ10/06/199816C4A
25109160123Ngô Trọng Tài12/02/199816X3A
26109160190Nguyễn Huy Tài15/11/199816X3B
27109160124Nguyễn Thanh Tài10/03/199816X3A
28109160191Nguyễn Văn Tấn Tài21/05/199816X3B
29109160125Trần Tuấn Tài07/12/199716X3A
30117160118Nguyễn Minh Tâm10/11/199816QLMT
31109160127Hồ Tấn Nhật Tân15/09/199816X3A
32103160182Nguyễn Hửu Tây20/04/199816KTTT
33104160038Hồ Ngọc Thạch07/02/199816N1
34101160203Tô Ngọc Thạch29/03/199816CDT2
35104160041Trần Văn Thạnh12/02/199816N1
36104160091Hồ Viết Thanh09/09/199816N2
37102160116Ngô Thị Thanh15/12/199816T2
38104160040Nguyễn Quốc Thanh31/10/199816N1
39110160259Nguyễn Trọng Thanh22/08/199716X1C