Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1103160134Đặng Văn Thông30/12/199716C4B
2109160134Phạm Thông25/06/199816X3A
3101160051Trần Văn Thông22/11/199716C1A
4109160201Trần Văn Thông22/01/199816X3B
5109160133Bùi Huy Thoại05/02/199816X3A
6105160204Nguyễn Đình Thoại03/07/199816TDH
7109160135Phanthavong Thongdeng01/09/199616X3A
8104160095Nguyễn Văn Thống02/09/199716N2
9118160161Nguyễn Thị Thương05/09/199816QLCN
10118160162Nguyễn Thương Thương24/07/199816QLCN
11118160163Trần Thị Thương16/01/199816QLCN
12105160205Phạm Đình Thường02/02/199816TDH
13118160160Nguyễn Thị Thu20/10/199816QLCN
14101160052Nguyễn Phước Thuần10/04/199816C1A
15117160073Nguyễn Thị Thanh Thúy30/06/199816MT
16109160071Võ Thanh Tiền13/07/199816VLXD
17109160136Đinh Văn Tiến10/01/199816X3A
18105160206Đổ Văn Tiến11/09/199816TDH
19103160136Đỗ Thanh Tiến18/02/199816C4B
20104160096Lê Đức Tiến14/01/199816N2
21103160137Ngô Hoàng Tiến17/02/199816C4B
22109160137Nguyễn Lê Trường Tiến10/12/199616X3A
23101160055Nguyễn Văn Tiến12/01/199816C1A
24103160075Trần Bá Tiến19/01/199816C4A
25103160206Võ Văn Tiến06/09/199816C4B
26103160076Trương Phú Tiệp02/01/199816C4A
27101160058Nguyễn Văn Tĩnh28/11/199816C1A
28106140179Nguyễn Đình Tín20/12/199514DT3
29103160138Nguyễn Quang Tín03/04/199816C4B
30110160266Phạm Minh Toàn25/01/199516X1C
31104160045Phan Thanh Toàn14/01/199716N1
32103160190Nguyễn Đức Toản02/01/199316KTTT
33117160076Trần Thị Thùy Trang05/01/199816MT
34103160077Đỗ Hữu Trác11/03/199716C4A
35101160059Trần Thạnh Trị20/01/199716C1A
36107160238Lê Vũ Thủy Triều01/10/199816SH
37109160204Trần Quốc Triều02/09/199816X3B
38105160208Nguyễn Duy Trinh19/05/198816TDH
39103160078Lê Tiểu Trình26/04/199816C4A
40101160207Phan Thái Trình26/02/199816CDT2
41103160139Huỳnh Ngọc Trí10/11/199816C4B
42103160191Nguyễn Trần Nhất Trí20/02/199816KTTT